se prévaloir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Dựa vào, viện vào, lấy làm căn cứ: Hành động sử dụng một lợi thế, một quyền lợi, một địa vị hoặc một phẩm chất nào đó của bản thân để đạt được điều đó hoặc để biện minh cho hành động của mình.
    • Tự kiêu, vênh váo, hãnh diện: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Hành động tỏ ra kiêu hãnh, tự phụ về một điều đó của bản thân, thường với thái độ không hay.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il se prévaut de son expérience pour obtenir le poste. (Anh ấy viện vào kinh nghiệm của mình để được vị trí đó.)
    • Vous pouvez vous prévaloir de vos droits. (Bạn có thể dựa vào các quyền lợi của mình.)
    • Elle s'est prévalue de ses relations pour résoudre le problème. ( ấy đã dựa vào các mối quan hệ của mình để giải quyết vấn đề.)
    • Il se prévaut de ses succès passés. (Hắn ta vênh váo về những thành công trong quá khứ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se prévaloir de quelque chose": Cấu trúc luôn đi kèm với giới từ "de", theo saudanh từ hoặc cụm danh từ chỉ thứ người nói dựa vào hoặc tự hào về.
    • Le pays se prévaut d'une longue tradition démocratique. (Đất nước đó dựa vào một truyền thống dân chủ lâu đời.)
  • "Se prévaloir du droit de...": Viện vào quyền được làm gì đó.
    • L'accusé se prévaut du droit de garder le silence. (Bị cáo viện vào quyền im lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prévaloir (verbe intransitif): Chiếm ưu thế, thắng thế (không phải động từ phản thân).
    • Les arguments en faveur de la paix ont prévalu. (Những lập luận ủng hộ hòa bình đã chiếm ưu thế.)
  • Prévalence (nom féminin): Sự phổ biến, tỷ lệ mắc (trong y học, thống kê).
  • Prévalent, e (adjectif): Chiếm ưu thế, thịnh hành.
Từ đồng nghĩa
  • Invoquer: Viện dẫn, viện lý do.
  • Faire valoir: Làm cho giá trị, đưa ra (lý lẽ, quyền lợi).
  • Tirer parti de: Tận dụng, lợi dụng.
  • Se targuer de: Tự phụ, khoe khoang về (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc biệt nào cho động từ phản thân "se prévaloir". Cấu trúc duy nhất bắt buộc là "se prévaloir de [quelque chose]".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "se prévaloir".

tự động từ
  1. dựa thế
    • Se prévaloir de sa naissance
      dựa thế dòng dõi của mình
  2. tự kiêu
    • Se prévaloir de ses titres
      tự kiêu về chức tước của mình