se régler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Tự điều chỉnh, tự chỉnh: Chỉ hành động một vật, một cơ chế hoặc một tình huống tự thay đổi để đạt được trạng thái hoặc chức năng mong muốn.
- Khuôn theo, noi theo, căn cứ vào: Chỉ hành động điều chỉnh hành vi, quyết định của mình dựa trên người khác hoặc một tiêu chuẩn nào đó.
- Được giải quyết, được dàn xếp: Chỉ việc một vấn đề, một mâu thuẫn được xử lý và kết thúc.
Ví dụ sử dụng
- Tự điều chỉnh:
- La température de la pièce se règle automatiquement. (Nhiệt độ phòng tự điều chỉnh.)
- Cette horloge se règle sur le signal radio. (Chiếc đồng hồ này tự chỉnh theo tín hiệu radio.)
- Khuôn theo, noi theo:
- Il se règle toujours sur l'avis de son mentor. (Anh ấy luôn noi theo ý kiến của người cố vấn.)
- Nos horaires de travail se règlent sur ceux de l'usine. (Lịch làm việc của chúng tôi căn cứ theo lịch của nhà máy.)
- Được giải quyết:
- Le conflit s'est réglé à l'amiable. (Cuộc xung đột đã được giải quyết một cách thân thiện.)
- Ne t'inquiète pas, tout va se régler. (Đừng lo, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se régler comme une horloge": hoạt động đều đặn, chính xác như đồng hồ.
- Depuis qu'il suit ce régime, son transit intestinal se règle comme une horloge. (Kể từ khi anh ấy theo chế độ ăn này, hệ tiêu hóa của anh ấy hoạt động đều đặn như đồng hồ.)
- "se régler des comptes": thanh toán nợ nần, giải quyết mâu thuẫn cá nhân (thường mang tính quyết liệt).
- Les deux gangs sont venus se régler des comptes sur ce terrain. (Hai băng nhóm đã đến giải quyết nợ nần với nhau trên mảnh đất này.)
Biến thể và từ liên quan
- Régler (v.t): điều chỉnh, giải quyết, thanh toán.
- Régler un problème (giải quyết một vấn đề)
- Régler une facture (thanh toán hóa đơn)
- Règle (n.f): cái thước, quy tắc.
- Réglage (n.m): sự điều chỉnh, thao tác chỉnh.
- Réglé, e (adj): có trật tự, đều đặn.
- Une vie réglée (một cuộc sống có nề nếp)
Từ đồng nghĩa
- S'ajuster: tự điều chỉnh cho phù hợp.
- S'adapter: thích nghi, tự điều chỉnh theo.
- Se conformer (à): tuân theo, làm theo.
- Se résoudre: được giải quyết (đối với vấn đề).
- Se terminer: kết thúc.
Các cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
- Se régler sur (quelqu'un/quelque chose): căn cứ vào, noi theo (ai/cái gì).
- Pour nos vacances, nous nous réglons sur les disponibilités de chacun. (Cho kỳ nghỉ, chúng tôi căn cứ vào thời gian rảnh của từng người.)
tự động từ
- điều chỉnh.
- Un appareil qui se règle facilementmột cái máy dễ điều chỉnh.
- khuôn theo, noi theo.
- Se régler sur quelqu'unkhuôn theo ai.
- [được [giải quyết.
- Tout s'est réglémọi việc điều đã giải quyết.