se radiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (thông tục):
    • Đi đến, đến: "se radiner" là một động từ tự phản thân, được dùng trong ngôn ngữ thông tục, không trang trọng, để diễn tả hành động đi đến hoặc xuất hiệnmột địa điểm nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il s'est enfin radiné à la fête vers minuit. (Cuối cùng hắn ta cũng đã đến bữa tiệc vào khoảng nửa đêm.)
    • Ne te radine pas chez moi sans prévenir ! (Đừng tự tiện đến nhà tao không báo trước!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se radiner quelque part": thân đến đâu đó (với sắc thái lười biếng, miễn cưỡng hoặc trễ nải).
    • Il a fallu l'appeler dix fois pour qu'il se radine au travail. (Phải gọi hắn ta mười lần thì hắn mới chịu thân đến chỗ làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Radiner (động từ ngoại động, thông tục): kéo, lôi ai/điều đó đến.
    • Radine-moi cette chaise, s'il te plaît. (Lôi cho tao cái ghế đó lại đây đi.)
Từ đồng nghĩa (thông tục)
  • Se pointer: xuất hiện, đến.
  • Se ramener: thân đến.
  • Débarquer: ập đến, xuất hiện.
Từ trái nghĩa
  • Partir: rời đi.
  • S'en aller: đi khỏi.
  • Disparaître: biến mất.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "se radiner" thuộc ngôn ngữ thông tục, suồng sã. Tuyệt đối không sử dụng trong văn viết trang trọng, văn bản hành chính hoặc các tình huống cần sự lịch sự.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, có thể hàm ý người đến trễ, đến một cách miễn cưỡng hoặc không được mong đợi lắm.
tự động từ
  1. (thông tục) đi đến, đến

Từ gần giống