se raidir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Cứng lại, co cứng lại: Chỉ trạng thái cơ thể hoặc một bộ phận trở nên cứng, không còn mềm mại hoặc linh hoạt, thường do lạnh, sợ hãi, căng thẳng hoặc bệnh tật.
    • (Nghĩa bóng) Trở nên cứng rắn, cương quyết hơn: Chỉ thái độ hoặc tinh thần trở nên mạnh mẽ, kiên định, không nao núng trước khó khăn hoặc đối đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (cứng lại):

    • Sous l'effet du froid, ses doigts se raidissent. (Dưới tác động của cái lạnh, các ngón tay của anh ấy cứng lại.)
    • Le vieil homme sentait ses articulations se raidir. (Ông lão cảm thấy các khớp của mình cứng lại.)
  • Nghĩa bóng (cứng rắn lên):

    • Face à la critique, il s'est raidí et a défendu son point de vue. (Trước lời chỉ trích, anh ấy trở nên cứng rắn bảo vệ quan điểm của mình.)
    • Elle se raidit contre la douleur. ( ấy cứng rắn lên chống chọi lại nỗi đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se raidir contre quelque chose": cứng rắn lên, đối mặt một cách kiên quyết với điều đó (khó khăn, đối thủ, nghịch cảnh).

    • Le pays s'est raidí contre les menaces extérieures. (Đất nước đã cứng rắn lên chống lại các mối đe dọa từ bên ngoài.)
  • "se raidir sous l'effet de...": cứng lại dưới tác động của... (cái lạnh, cơn gió, sự sợ hãi).

    • Les cordes se raidissent sous l'effet de l'humidité. (Các sợi dây cứng lại dưới tác động của độ ẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Raidir (động từ ngoại động): làm cho căng cứng, làm cho cứng lại.

    • Raidir une corde (làm căng một sợi dây).
    • Le froid raidit les muscles. (Cái lạnh làm cứng bắp.)
  • Raide (tính từ): cứng, cứng đờ; dốc đứng.

    • Une planche raide (một tấm ván cứng).
    • Une pente raide (một con dốc đứng).
  • Raidissement (danh từ): sự cứng lại; (nghĩa bóng) sự cứng rắn, sự cương quyết.

    • Un raidissement des relations diplomatiques (sự cứng rắn/căng thẳng trong quan hệ ngoại giao).
Từ đồng nghĩa
  • Se figer: đông cứng lại, đơ ra (thường do sợ hãi, ngạc nhiên).
  • Se crisper: co cứng, căng lên (thường chỉ bắp do căng thẳng).
  • Se durcir: trở nên cứng, cứng lại (nghĩa đen bóng).
  • Résister (avec fermeté): chống cự, đối kháng (một cách kiên quyết).
Từ trái nghĩa
  • Se détendre: thư giãn, giãn ra.
  • Se relâcher: nới lỏng, buông lỏng.
  • Céder: nhượng bộ, chịu thua.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Se raidir face à / devant...: cứng rắn lên trước mặt/đối diện với...
    • Il faut se raidir face à l'adversité. (Phải cứng rắn lên trước nghịch cảnh.)
tự động từ
  1. cứng lại
    • Membres qui se raidissent
      chân tay cứng lại
  2. (nghĩa bóng) cứng rắn lên
    • Se raidir contre l'adversité
      cứng rắn lên trước nỗi bất hạnh

Từ trái nghĩa

Từ gần giống