se rapporter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Có liên quan tới, có quan hệ với, ăn nhập với: Diễn tả việc một sự vật, sự việc có mối liên hệ hoặc sự phù hợp với một sự vật, sự việc khác.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Có những nét giống với: Diễn tả sự tương đồng, giống nhau.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Cette remarque se rapporte au premier chapitre du livre. (Nhận xét này có liên quan tới chương đầu tiên của cuốn sách.)
- Son explication ne se rapporte pas du tout au problème. (Lời giải thích của anh ta không ăn nhập chút nào với vấn đề.)
- Le style de ce tableau se rapporte à celui des impressionnistes. (Phong cách của bức tranh này có những nét giống với phong cách của các họa sĩ trường phái ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'en rapporter à quelqu'un / à quelque chose: Phó thác, tin tưởng vào ai/điều gì để quyết định hoặc xét đoán; tùy thuộc vào ai/điều gì.
- Je m'en rapporte entièrement à votre jugement. (Tôi hoàn toàn phó thác vào sự phán xét của ông.)
- Pour connaître la date exacte, il faut s'en rapporter aux archives. (Để biết ngày chính xác, phải dựa vào các tài liệu lưu trữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rapporter (động từ): Mang lại (lợi ích); thuật lại, kể lại; mang trả lại.
- Ce travail rapporte un bon salaire. (Công việc này mang lại mức lương tốt.)
- Il a rapporté les paroles de son chef. (Anh ta đã thuật lại lời của cấp trên.)
- Rapport (danh từ): Mối quan hệ; báo cáo; sự tương đồng.
- Ils entretiennent de bons rapports. (Họ duy trì những mối quan hệ tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Concerner: Liên quan đến, dính dáng đến.
- Se référer à: Quy chiếu đến, dựa vào.
- Se rattacher à: Gắn liền với, thuộc về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt ngoài cấu trúc "s'en rapporter à" đã nêu ở mục trên)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng cụm từ này)
tự động từ
- có liên quan với, có quan hệ với, ăn nhập với
- Réponse qui ne se rapporte pas à la questioncâu trả lời không ăn nhập với câu hỏi
- (từ cũ, nghĩa cũ) có những nét giống với
- s'en rapporter à quelqu'untuỳ ai định đoạt