se relever

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Đứng dậy, nhỏm dậy: Chỉ hành động chuyển từ tư thế nằm, ngồi hoặc cúi xuống sang tư thế đứng thẳng.
    • Nhếch lên: Dùng để miêu tả một bộ phận trên cơ thể (như môi, mép) chuyển động hướng lên trên.
    • Hồi phục, phục hồi, vực dậy: Chỉ việc trở lại trạng thái tốt, mạnh mẽ hoặc thịnh vượng sau một giai đoạn khó khăn, suy yếu hoặc tàn phá.
    • Thay phiên nhau (làm việcđó): Chỉ việc luân phiên thay thế cho nhau để thực hiện một nhiệm vụ, thườngchăm sóc.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Après sa chute, il s'est relevé avec difficulté. (Sau ngã, anh ấy đứng dậy một cách khó khăn.)
    • Sous l'effet de la colère, ses sourcils se relevèrent. ( tức giận, lông mày ấy nhếch lên.)
    • L'économie du pays se relève progressivement après la crise. (Nền kinh tế đất nước đang hồi phục dần sau khủng hoảng.)
    • Les infirmières se relèvent toutes les quatre heures pour surveiller le patient. (Các y tá thay phiên nhau mỗi bốn tiếng để theo dõi bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se relever d'un échec": Vượt qua, đứng dậy sau một thất bại.
    • Il a su se relever d'un échec cuộc thi. (Anh ấy đã biết cách vượt qua một thất bại trong cuộc thi.)
  • "Se relever de maladie": Hồi phục sức khỏe sau một trận ốm.
    • Elle se relève lentement de sa maladie. ( ấy hồi phục chậm rãi sau trận ốm.)
Biến thể từ gần giống
  • Relever (ngoại động từ): Nâng lên, nhấc lên; khôi phục; nhận xét, chỉ ra.
    • Relever un défi (Đương đầu với một thách thức).
    • Relever une erreur (Chỉ ra một lỗi).
  • Relèvement (danh từ): Sự nâng lên; sự phục hồi.
    • Le relèvement du niveau de vie (Sự nâng cao mức sống).
Từ đồng nghĩa
  • Se redresser: Đứng thẳng dậy, vực dậy (nghĩa vật ẩn dụ).
  • Récupérer: Hồi phục (sức khỏe, thể lực).
  • Se rétablir: Bình phục, hồi phục (sức khỏe).
  • Alterner: Luân phiên, thay phiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp dạng tự động như "se relever". Các sắc thái nghĩa được thể hiện qua giới từ đi kèm, xem phần "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • Tombé sept fois, *se relever huit*: (Thành ngữ gốc Nhật) Ngã bảy lần, đứng dậy tám lần - Ý chí kiên cường, không bao giờ bỏ cuộc.
    • Face aux difficultés, souviens-toi de ce proverbe : tombé sept fois, se relever huit. (Trước khó khăn, hãy nhớ đến câu tục ngữ: ngã bảy lần, đứng dậy tám lần.)
tự động từ
  1. nhỏm dậy, đứng dậy
    • Enfant qui se relève tout seul
      đứa trẻ tự đứng dậy
  2. nhếch lên
    • Les coins de la bouche se relèvent
      hai mép nhếch lên
  3. hồi phục, khôi phục lại
    • Pays qui s'est relevé de ses ruines
      nước bị tàn phá đã hồi phục
  4. thay phiên nhau
    • Se relever au chevet d'un malade
      thay phiên nhau chăm sóc người bệnh