se remonter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Lấy lại sức, hồi phục sức khỏe: Chỉ hành động tự làm cho bản thân khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng trở lại sau một thời gian mệt mỏi.
- Lấy lại tinh thần, phấn chấn lên: Chỉ hành động tự làm cho tinh thần trở nên tốt hơn, vui vẻ và lạc quan hơn sau khi buồn bã hoặc thất vọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Après une bonne nuit de sommeil, il s'est bien remonté. (Sau một đêm ngủ ngon, anh ấy đã lấy lại sức rất tốt.)
- Elle a écouté de la musique pour se remonter le moral. (Cô ấy đã nghe nhạc để lấy lại tinh thần.)
- Il faut se remonter après cet échec. (Phải lấy lại tinh thần sau thất bại này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se remonter à (quelque chose)": tự thúc đẩy, tự động viên mình bằng một điều gì đó.
- Il se remonte au souvenir de ses succès passés. (Anh ấy tự lấy lại tinh thần bằng cách nhớ về những thành công trước đây của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Remonter (v.t):
- Lên, đi lên, trèo lên: remonter l'escalier (đi lên cầu thang).
- Lên dây (đồng hồ): remonter une montre (lên dây cót đồng hồ).
- Làm cho phấn chấn: Cette nouvelle l'a remonté. (Tin này đã làm anh ta phấn chấn lên.)
- Remontant (adj): làm phấn chấn, bổ sức.
- Une boisson remontante (một thức uống bổ sức).
Từ đồng nghĩa
- Se requinquer: lấy lại sức, hồi phục (thân mật).
- Reprendre des forces: lấy lại sức lực.
- Se redonner du courage: tự cho mình thêm can đảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Ý nghĩa nằm trong chính động từ.)
Thành ngữ liên quan
- Se remonter les bretelles: Tự nhắc nhở, tự phê bình bản thân một cách nghiêm khắc để làm tốt hơn.
- Après cette erreur, il s'est remonté les bretelles. (Sau lỗi đó, anh ta đã tự nhắc nhở bản thân rất nghiêm khắc.)
tự động từ
- lấy lại sức; lấy lại tinh thần