se retourner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Trở mình, xoay người: Chỉ hành động thay đổi tư thế nằm hoặc đứng, quay người sang một hướng khác.
    • Quay lại, ngoảnh lại: Chỉ hành động quay đầu hoặc toàn thân lại để nhìn về phía sau.
    • Quay sang, chuyển hướng sang: Chỉ sự thay đổi về mục tiêu, lĩnh vực hoặc sự quan tâm.
    • Thích ứng, xoay xở: (Thường dùng với "s'en") Chỉ khả năng thích nghi với một tình huống mới hoặc tự xoay xở để đối phó.
Ví dụ sử dụng
  • Trở mình, xoay người:
    • Il se retourne dans son lit toute la nuit. (Anh ấy trở mình trên giường suốt đêm.)
  • Quay lại, ngoảnh lại:
    • Elle se retourne pour voir qui l'appelle. ( ấy quay lại để xem ai gọi mình.)
  • Quay sang, chuyển hướng sang:
    • Après son accident, il s'est retourné vers la peinture. (Sau tai nạn, anh ấy đã quay sang hội họa.)
  • Thích ứng, xoay xở:
    • Ne t'inquiète pas pour lui, il sait s'en retourner. (Đừng lo cho anh ta, anh ta biết cách xoay xở .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'en retourner: Trở về, quay về (một nơi nào đó); hoặc ra đi.
    • Il s'en retourne chez lui. (Anh ấy trở về nhà.)
    • Elle s'en retourna déçue. ( ấy ra đi trong thất vọng.)
  • Se retourner contre (quelqu'un/quelque chose): Quay lại chống lại (ai đó/cái gì đó mình từng ủng hộ).
    • L'opinion publique s'est retournée contre le gouvernement. (Dư luận đã quay lại chống lại chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Retourner (động từ ngoại động): Quay lại, trở lại (một nơi); lật (một vật).
    • retourner un livre (lật một quyển sách)
    • retourner à Paris (trở lại Paris)
  • Retour (danh từ): Sự trở về, sự quay lại; khứ hồi.
    • un retour en arrière (một sự quay lại quá khứ)
Từ đồng nghĩa
  • Se tourner: Quay sang, hướng về.
  • Faire demi-tour: Quay ngược lại, quay đầu (thường dùng cho phương tiện).
  • S'adapter: Thích ứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se retourner dans sa tombe: (Thành ngữ) "Trở mình trong mộ", ý chỉ một người đã khuất nếu biết chuyện đó sẽ rất phẫn nộ hoặc sốc.
    • S'il voyait ça, il se retournerait dans sa tombe. (Nếu ông ấy thấy chuyện này, chắc ông ấy phải trở mình trong mộ mất.)
Thành ngữ liên quan
  • Savoir/pouvoir s'en retourner: Biết cách/Có thể xoay xở, đối phó với một tình huống khó khăn.
    • Dans la vie, il faut savoir s'en retourner. (Trong cuộc sống, phải biết cách xoay xở.)
tự động từ
  1. trở mình
    • Il se retourne dans son lit
      trở mình trên giường nằm
  2. quay lại nhìn
    • On se retourne sur son passage
      khi anh ấy đi qua người ta quay lại nhìn
  3. quay sang (hướng khác)
    • Il se retourne maintenant vers l'enseignement
      bây giờ anh ấy quay sang dạy học
  4. thích ứng với tình hình mới
    • Laissez-lui le temps de s' en retourner
      hãy cho thì giờ thích ứng với tình hình mới
    • s'en retourner
      trở về, quay về.
    • Il s' en retourne à la maison
      quay về nhà
    • Il s'en retourne sans avoir rien obtenu
      ra đi, chẳng được
    • se retourner contre
      quay lại chống (người mình đã ủng hộ)