se revancher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Trả thù, trả miếng: Hành động đáp trả, trả đũa một sự xúc phạm, tổn thương hoặc thất bại trước đó bằng một hành động tương tự nhằm khôi phục danh dự hoặc cảm thấy công bằng.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Après sa défaite humiliante, il a cherché à se revancher. (Sau thất bại nhục nhã, anh ta đã tìm cách trả thù.)
    • Elle s'est revanchée de ses moqueurs en réussissant brillamment. ( ấy đã trả miếng những kẻ chế nhạo mình bằng một thành công rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chercher à se revancher": tìm cách trả thù.
    • Le boxeur vaincu ne pense qu'à chercher à se revancher. (Võ sĩ bị đánh bại chỉ nghĩ đến việc tìm cách trả thù.)
  • "Se revancher sur quelqu'un": trả thù lên ai đó.
    • Il s'est revanché sur son frère pour une dispute ancienne. (Anh ta đã trả thù lên em trai mình một cuộc cãi vã .)
Biến thể từ gần giống
  • Revanche (danh từ giống cái): sự trả thù, trả đũa; cơ hội phục thù (như trong thể thao).
    • Il a pris sa revanche lors du match retour. (Anh ấy đã phục thù trong trận đấu lượt về.)
  • Revanchard (tính từ): tinh thần trả thù, hiếu thắng muốn trả đũa.
    • Un esprit revanchard. (Một tinh thần hiếu thắng muốn trả thù.)
Từ đồng nghĩa
  • Se venger: trả thù (từ đồng nghĩa phổ biến hiện đại hơn).
  • Riposter: đáp trả, phản công (thường ngay lập tức, có thể bằng lời nói hoặc hành động).
Lưu ý
  • "Se revancher"một từ , ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Từ đồng nghĩa "se venger" được sử dụng phổ biến hơn nhiều trong hầu hết các ngữ cảnh.
  • Từ này thường mang sắc thái mạnh, chỉ sự trả đũa chủ đích để khôi phục danh dự hoặc cảm thấy cân bằng sau một mất mát.
  1. (từ , nghĩa ) trả thù, trả miếng