se salir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Trở nên bẩn, bị bẩn: Chỉ hành động tự làm cho bản thân hoặc một vật gì đó trở nên bẩn, dơ.
- Mất danh giá, bị ô danh: (Nghĩa bóng) Chỉ việc tự làm tổn hại đến thanh danh, uy tín của mình.
Ví dụ sử dụng
- (Trẻ con nhanh chóng bị bẩn khi chơi trong vườn.)
- (Hãy cẩn thận đừng để bị bẩn với chỗ bùn đó.)
- (Một chính trị gia có thể mất danh giá khi nhận hối lộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se salir les mains" (nghĩa đen): làm bẩn tay mình.
- Il s'est sali les mains en réparant la voiture. (Anh ấy đã làm bẩn tay khi sửa xe.)
- "se salir les mains" (nghĩa bóng): dính líu vào việc bẩn thỉu, phi pháp.
- Il a refusé de se salir les mains dans cette affaire douteuse. (Anh ta đã từ chối dính líu vào vụ việc đáng ngờ đó.)
- "se salir le nez" (thông tục): say khướt, say bí tỉ.
- Après trois verres, il commençait à se salir le nez. (Sau ba ly, anh ta bắt đầu say khướt.)
Biến thể và từ gần giống
- Salir (ngoại động từ): làm bẩn (cái gì đó/ai đó).
- La pluie a sali la façade du bâtiment. (Mưa đã làm bẩn mặt tiền của tòa nhà.)
- Salissant, -e (tính từ): dễ bẩn, làm bẩn.
- C'est un travail salissant. (Đó là một công việc dễ làm bẩn người.)
- Salissure (danh từ): vết bẩn.
- Nettoyer une salissure sur un vêtement. (Tẩy một vết bẩn trên quần áo.)
Từ đồng nghĩa
- Se tacher: bị dính vết bẩn, bị ố.
- Se souiller (văn chương/nghĩa bóng): làm ô uế, làm vấy bẩn (thân thể hoặc danh dự).
Từ trái nghĩa
- Se nettoyer: tự làm sạch mình.
- Se laver: tự rửa, tự tắm.
tự động từ
- bẩn đi
- Des étoffes qui se salissentvải bẩn đi
- mất danh giá, ô danh
- Il se salit dans cette affairehắn mất danh giá trong việc ấy
- se salir le nez(thông tục) say khướt