se savoir

Học thuật
Thân thiện
se savoir

Tout finit par se savoir.

Định nghĩa
  1. Động từ tự động (Verbe pronominal):
    • Được (mọi người) biết đến, được tiết lộ, bị lộ ra: "se savoir" diễn tả việc một sự việc, thông tin hoặc tình trạng nào đó trở nên được biết đến rộng rãi, thườngmột cách tự nhiên hoặc không thể tránh khỏi.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ tự động:
    • Tout finit par se savoir. (Rồi thì cái gì cũng sẽ được mọi người biết.)
    • La nouvelle s'est vite sue dans tout le village. (Tin tức đã nhanh chóng được cả làng biết đến.)
    • Comment cette histoire a-t-elle pu se savoir ? (Làm sao câu chuyện này lại có thể bị lộ ra được?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Finir par se savoir": Cuối cùng rồi cũng bị lộ ra, cũng được biết đến.

    • Les secrets les mieux gardés finissent toujours par se savoir. (Những bí mật được giữ kín nhất rồi cũng sẽ bị lộ ra.)
  • "Se savoir + tính từ/bổ ngữ": Được biết là ở trong một tình trạng nào đó (cách dùng này ít phổ biến hơn thường mang tính văn chương hoặc cổ điển).

    • Il se savait observé. (Anh ta biết mình đang bị theo dõi.) - Lưu ý: Trong trường hợp này, "se savoir" gần nghĩa với "se rendre compte que" (nhận ra rằng) hoặc "être conscient que" (ý thức được rằng).
Biến thể từ gần giống
  • Savoir (động từ): biết, kiến thức về.

    • Je sais nager. (Tôi biết bơi.)
  • Connu, e (tính từ): nổi tiếng, được biết đến.

    • C'est un fait connu de tous. (Đómột sự thật mọi người đều biết.)
  • Apprendre (động từ): học, biết được (một tin tức).

    • J'ai appris une bonne nouvelle. (Tôi vừa biết được một tin tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Être révélé: được tiết lộ.
  • Être divulgué: bị tiết lộ.
  • Se répandre: lan truyền, lan rộng (về thông tin).
  • Devenir public: trở nên công khai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào với "se savoir" do đây đã là một hình thức động từ kết hợp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể "se savoir".

se savoir

Tout finit par se savoir.

tự động từ
  1. được mọi người biết
    • Tout finit par se savoir
      rồi thì cái gì cũng sẽ được mọi người biết

Từ gần giống