se serrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Sát vào, co lại, thu gọn lại: "se serrer" diễn tả hành động tự di chuyển hoặc điều chỉnh để trở nên gần hơn, chặt hơn, chiếm ít không gian hơn. Hành động này có thể là vật lý hoặc mang tính ẩn dụ.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il se serre contre sa mère. (Nó sát vào mẹ.)
- Serrez-vous pour lui donner une place. (Các anh/chị ngồi sát vào nhau để cho anh ấy một chỗ.)
- Les passagers se sont serrés dans le métro bondé. (Hành khách chen chúc nhau trong chiếc tàu điện ngầm đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se serrer la ceinture": thắt lưng buộc bụng, tiết kiệm chi tiêu.
- Avec la crise économique, beaucoup de familles doivent se serrer la ceinture. (Với khủng hoảng kinh tế, nhiều gia đình phải thắt lưng buộc bụng.)
Biến thể và từ gần giống
Serrement (danh từ): sự siết chặt, sự thắt lại.
- un serrement de main (cái bắt tay)
- un serrement de cœur (cảm giác nghẹn lòng, lo lắng)
Serré, -e (tính từ): chặt, khít, sát nhau.
- un nœud bien serré (một cái nút thắt chặt)
- des rangs serrés (những hàng ngũ khít nhau)
Từ đồng nghĩa
- Se rapprocher: tiến lại gần, xích lại gần.
- Se tasser: dồn lại, nén lại (về mặt không gian).
- Se blottir: thu mình, nép vào (thường để tìm sự ấm áp hoặc an toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này, nhưng có các cụm động từ tương đương)
Thành ngữ liên quan
- Se serrer les coudes: đoàn kết, giúp đỡ lẫn nhau trong lúc khó khăn.
- En temps de difficulté, il faut se serrer les coudes. (Trong lúc khó khăn, cần phải đoàn kết giúp đỡ lẫn nhau.)
tự động từ
- sát vào
- Il se serre contre sa mèrenó sát vào mẹ
- ngồi sát vào nhau
- Serrez-vous pour lui donner une placecác anh ngồi sát vào nhau để cho anh ấy một chỗ
- se serrer la ceinturexem ceinture