se sortir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Thoát ra, vượt qua (một tình huống khó khăn): "se sortir" (thường dùng với "en" thành "s'en sortir") diễn tả hành động tự mình thoát khỏi hoặc vượt qua một hoàn cảnh phức tạp, nguy hiểm hoặc rắc rối.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Avec si peu d'argent, je ne sais pas comment il va s'en sortir. (Với ít tiền như vậy, tôi không biết anh ấy sẽ thoát ra thế nào.)
- L'examen était très difficile, mais elle s'en est sortie avec une bonne note. (Bài kiểm tra rất khó, nhưng cô ấy đã vượt qua với một điểm số tốt.)
- Ne t'inquiète pas pour lui, il a l'habitude, il s'en sort toujours. (Đừng lo cho anh ta, anh ấy quen rồi, anh ấy luôn thoát được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"S'en sortir indemne": thoát ra an toàn, không bị thương tổn.
- L'accident était grave, mais il s'en est sorti indemne. (Vụ tai nạn nghiêm trọng, nhưng anh ấy đã thoát ra an toàn.)
"S'en sortir (tout) seul": tự mình vượt qua, tự xoay sở.
- Laisse-le faire, il doit apprendre à s'en sortir tout seul. (Cứ để nó làm, nó phải học cách tự mình xoay sở.)
Biến thể và từ gần giống
Sortir (động từ): ra ngoài, đưa ra.
- Il faut sortir les poubelles. (Phải đưa thùng rác ra ngoài.)
Se débrouiller (động từ phản thân): xoay sở, đối phó (có nghĩa gần với "s'en sortir").
- Il se débrouille toujours pour trouver une solution. (Anh ấy luôn xoay sở để tìm ra giải pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Surmonter: vượt qua, khắc phục.
- Se tirer d'affaire: thoát khỏi cảnh khó khăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Ý nghĩa nằm trong cụm động từ "s'en sortir").
Thành ngữ liên quan
- S'en sortir les doigts dans le nez (thân mật): vượt qua một cách dễ dàng, không cần nỗ lực nhiều.
- Ce devoir était simple, il s'en est sorti les doigts dans le nez. (Bài tập này đơn giản, nó đã vượt qua một cách dễ dàng.)
tự động từ
- (S'en sortir) (thân mật) thoát ra
- On ne sait pas trop comment il s'en sortirakhông biết rồi nó thoát ra thế nào