se tâter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Lưỡng lự, do dự: Hành động suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra một quyết định, thường là vì chưa chắc chắn hoặc còn phân vân giữa các lựa chọn.
- Tự xét mình, tự lượng sức mình: Hành động tự đánh giá khả năng, ý muốn hoặc tình trạng của bản thân trước khi hành động.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Il se tâte pour savoir s'il doit accepter ce nouveau poste. (Anh ấy đang lưỡng lự không biết có nên nhận vị trí mới này không.)
- Je me tâte encore à propos des vacances. (Tôi vẫn còn đang do dự về chuyện đi nghỉ.)
- Avant de se lancer dans ce projet, il faut se tâter pour voir si on a les compétences nécessaires. (Trước khi bắt tay vào dự án này, cần phải tự lượng sức xem mình có đủ năng lực cần thiết không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se tâter longuement": do dự rất lâu, cân nhắc kỹ càng trong thời gian dài.
- Elle s'est tâtée longuement avant de donner sa réponse. (Cô ấy đã do dự rất lâu trước khi đưa ra câu trả lời.)
- "Ne pas se tâter": không do dự, quyết định ngay lập tức.
- Quand on lui a proposé ce voyage, il ne s'est pas tâté, il a dit oui tout de suite. (Khi được đề nghị chuyến đi này, anh ấy đã không do dự mà đồng ý ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Tâter (v.t): sờ, mó; thăm dò, dò xét (một tình huống, ý kiến của ai đó).
- Tâter le pouls de quelqu'un. (Bắt mạch cho ai; nghĩa bóng: thăm dò ý kiến của ai.)
- Hésiter (v.i): do dự, ngập ngừng (từ đồng nghĩa gần, nhưng ít mang sắc thái "tự xét mình" hơn).
- Réfléchir (v.i): suy nghĩ.
Từ đồng nghĩa
- Hésiter: do dự, lưỡng lự.
- Balancer (familier): phân vân, lưỡng lự (trong văn nói thân mật).
- Être indécis: không quyết định, phân vân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài chính động từ phản thân "se tâter")
Thành ngữ liên quan
- Tourner autour du pot: vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề (có thể là biểu hiện của sự do dự).
- Arrête de tourner autour du pot et dis-moi si tu viens ou non ! (Đừng có vòng vo nữa và nói cho tôi biết anh có đến hay không!)
tự động từ
- tự xét mình, tự lượng sức mình
- lưỡng lự