se tacher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Bị bẩn, bị dính vết bẩn: Chỉ hành động hoặc quá trình một vật, bề mặt bị làm bẩn, để lại vết bẩn.
- Xuất hiện vết, xuất hiện đốm: Chỉ việc trên một bề mặt hoặc vật thể tự nhiên xuất hiện những vết, đốm có màu sắc khác biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Le blanc se tache aisément. (Màu trắng dễ bị bẩn.)
- Fais attention à ne pas te tacher avec cette sauce. (Hãy cẩn thận đừng để bị dính bẩn với sốt này.)
- La nappe s'est tachée de vin rouge. (Khăn trải bàn đã bị dính vết rượu vang đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se tacher de": bị dính vết (của thứ gì đó), bị nhuốm màu (theo nghĩa bóng).
- Son honneur s'est taché de ce scandale. (Danh dự của ông ta đã bị vấy bẩn bởi vụ bê bối này.)
- "se tacher facilement": dễ bị bẩn, dễ dính vết.
- Ce tissu en soie se tache très facilement. (Chất liệu lụa này rất dễ bị bẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tacher (ngoại động từ): làm bẩn, gây vết bẩn lên cái gì.
- Il a taché son pantalon avec de l'encre. (Anh ấy đã làm bẩn chiếc quần của mình bằng mực.)
- Tache (danh từ): vết bẩn, vết.
- Il y a une tache de graisse sur ta chemise. (Có một vết dầu trên áo sơ mi của cậu.)
- Tacheté, e (tính từ): có đốm, lốm đốm.
- un champignon à chapeau tacheté de brun (một cây nấm có mũ lốm đốm nâu)
Từ đồng nghĩa
- Se salir: bị làm bẩn.
- Se maculer (văn chương, trang trọng hơn): bị vấy bẩn, bị hoen ố.
Thành ngữ liên quan
- Ne pas se tacher (les mains) (nghĩa bóng): không làm gì nặng nhọc hoặc gây tranh cãi, giữ mình trong sạch.
- Dans cette affaire, il a réussi à ne pas se tacher les mains. (Trong vụ việc này, anh ta đã thành công trong việc không dính líu gì đến chuyện bẩn thỉu.)
tự động từ
- bị bẩn
- Le blanc se tache aisémentmàu trắng dễ bị bẩn
- có vết, có đốm
- Les bananes se tachent de points noirs en mrissantchuối khi chín có đốm đen