se toquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • , phải lòng, say mê một cách đột ngột mạnh mẽ: "se toquer" diễn tả việc phát sinh một sự say mê, tình cảm nồng nhiệt (thườnglãng mạn) đối với ai đó hoặc cái gì đó một cách nhanh chóng. mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il s'est toqué de sa nouvelle voisine. (Anh ấy đã phải lòng hàng xóm mới.)
    • Elle s'est toquée de peinture impressionniste. ( ấy đã say mê hội họa ấn tượng.)
    • Ne te toque pas de lui, il n'est pas sérieux. (Đừng anh ta, anh ta không nghiêm túc đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se toquer de quelqu'un/quelque chose": cấu trúc tiêu chuẩn để diễn đạt việc ai/cái gì.
    • Tout le monde se toque de ce nouveau chanteur. (Mọi người đều ca sĩ mới này.)
Biến thể từ gần giống
  • Toquer (verbe transitif, cổ/ít dùng): cửa.
    • Il toqua à la porte. (Anh ta cửa.)
    • Lưu ý: Động từ gốc "toquer" này hiếm khi được dùng một mình trong tiếng Pháp hiện đại. Dạng phổ biến có nghĩa khác biệt hoàn toàn là "se toquer".
Từ đồng nghĩa
  • S'éprendre de: phải lòng, say mê (trang trọng hơn một chút).
  • Tomber amoureux de: yêu, phải lòng.
  • Se passionner pour: say mê, đam mê (thường dùng cho sở thích, đối tượng không phải người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tự động từ
  1. (thân mật)
    • Se toquer d'une personne
      ai