se tortiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (Verbe pronominal):
    • Vặn vẹo, vặn mình: Chỉ hành động uốn cong, xoắn lại hoặc chuyển động một cách quanh co, không thẳng của một vật hoặc cơ thể.
    • Luẩn quẩn, loanh quanh (nghĩa bóng): Chỉ việc suy nghĩ hoặc hành động một cách rối rắm, phức tạp, không đi thẳng vào vấn đề.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Le lierre se tortille autour d'une branche. (Dây thường xuân vặn mình quanh một cành cây.)
    • La fumée monte en se tortillant. (Khói cuồn cuộn bốc lên.)
    • Ils se tortillent à chercher du nouveau. (Họ luẩn quẩn tìm cái mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se tortiller pour éviter une question": vặn vẹo, lảng tránh để không trả lời một câu hỏi.
    • Le politicien se tortille pour ne pas répondre directement. (Chính trị gia vặn vẹo để không trả lời trực tiếp.)
  • "Se tortiller de rire": cười đến nỗi người uốn éo, cười nghiêng ngả.
    • Cette blague est si drôle qu'il se tortille de rire. (Câu chuyện cười đó buồn cười đến mức anh ta cười nghiêng ngả.)
Biến thể từ gần giống
  • Tortiller (động từ thường): vặn, xoắn (cái gì đó).
    • Tortiller une ficelle. (Vặn sợi dây.)
  • Tortillement (danh từ): sự vặn vẹo, sự uốn khúc.
  • Tortueux/tortueuse (tính từ): quanh co, khúc khuỷu (dùng cho đường , lý lẽ).
    • Un chemin tortueux. (Một con đường quanh co.)
Từ đồng nghĩa
  • Se tordre: vặn mình, uốn éo.
  • S'enrouler: cuộn mình, quấn quanh.
  • Tourner autour du pot (nghĩa bóng): nói vòng vo, loanh quanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào khác ngoài cách dùng tự động từ cơ bản "se tortiller")

Thành ngữ liên quan
  • Se tortiller comme un ver: vặn vẹo như một con giun (nhấn mạnh sự vặn vẹo, khó chịu).
    • Il avait tellement honte qu'il se tortillait comme un ver sur sa chaise. (Anh ta xấu hổ đến mức vặn vẹo như con giun trên ghế.)
  • Ne pas se tortiller: không vòng vo, đi thẳng vào vấn đề.
    • Dis la vérité, ne te tortille pas ! (Hãy nói sự thật đi, đừng vòng vo!)
tự động từ
  1. vặn vẹo, vặn mình
    • Le lierre se tortille autour d'une branche
      dây thường xuân vặn mình quanh một cành
    • La fumée monte en se tortillant
      khói cuồn cuộn bốc lên
  2. (nghĩa bóng) luẩn quẩn, loanh quanh
    • Ils se tortillent à chercher du nouveau
      họ luẩn quẩn tìm cái mới