se trémousser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Uốn éo, ngoe nguẩy, cựa quậy: Chỉ hành động cử động, vặn vẹo cơ thể một cách nhỏ, nhanh thường liên tục, thường do bồn chồn, thiếu kiên nhẫn, hoặc để thu hút sự chú ý.
    • (Nghĩa ít dùng) Chạy vạy, xoay xở: Chỉ việc nỗ lực, hoạt động một cách tích cực đôi khi vội vã để đạt được một mục đích nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Uốn éo, ngoe nguẩy:

    • L'enfant impatient se trémousse sur sa chaise. (Đứa trẻ thiếu kiên nhẫn ngoe nguẩy trên ghế.)
    • Arrête de te trémousser comme ça ! (Đừng cựa quậy/uốn éo như thế nữa!)
    • Elle se trémoussait de joie en attendant son cadeau. ( ấy ngoe nguẩy vui sướng khi chờ đợi món quà.)
  • Chạy vạy, xoay xở:

    • Il se trémousse toute la journée pour trouver une solution. (Anh ta chạy vạy cả ngày để tìm một giải pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se trémousser de plaisir": ngoe nguẩy, cựa quậy sung sướng, thích thú.

    • Le chiot se trémousse de plaisir quand son maître rentre. (Chú cún con ngoe nguẩy sung sướng khi chủ về.)
  • "Se trémousser pour plaire": uốn éo, làm dáng để làm vừa lòng hoặc gây ấn tượng.

    • Il se trémousse pour plaire à son public. (Anh ta uốn éo để làm hài lòng khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Trémoussement (danh từ giống đực): sự uốn éo, sự ngoe nguẩy, sự cựa quậy.
    • Un petit trémoussement de la main. (Một cử động ngoe nguẩy nhỏ của bàn tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Gigoter: cựa quậy, đạp chân tay (thường dùng cho trẻ em).
  • Remuer: cử động, lay động.
  • Se tortiller: vặn vẹo, uốn éo.
  • (Nghĩa "chạy vạy") S'activer: hoạt động tích cực, hăng hái.
Từ trái nghĩa
  • Rester immobile: đứng yên, bất động.
  • Se tenir tranquille: ngồi yên, giữ yên lặng.
Thành ngữ liên quan
  • "Se trémousser comme un diable dans un bénitier": (nghĩa bóng) cựa quậy, hoạt động một cách lộn xộn vô ích trong một không gian chật hẹp hoặc một tình huống khó khăn.
    • Dans ce petit bureau, il se trémousse comme un diable dans un bénitier. (Trong văn phòng nhỏ này, anh ta cựa quậy như con quỷ trong bình nước thánh.)
tự động từ
  1. uốn éo; ngoe nguẩy
    • Enfant qui se trémousse
      đứa bé uốn éo
  2. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) chạy vạy
    • Il se trémousse pour atteindre son but
      chạy vạy để đạt mục đích