se valoir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ tự động (Verbe pronominal):
    • Bằng nhau, ngang nhau, tương đương: Diễn tả việc hai hoặc nhiều thứ giá trị, tầm quan trọng hoặc chất lượng tương đương, không cái nào hơn cái nào.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ tự động:
    • Ces deux solutions se valent. (Hai giải pháp này ngang nhau.)
    • À mon avis, ces deux romans se valent. (Theo tôi, hai cuốn tiểu thuyết này ngang nhau.)
    • "Quel film veux-tu voir ?" – "Je ne sais pas, ça se vaut." ("Em muốn xem phim nào?" – "Anh không biết, cái nào cũng như nhau thôi.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ça se vaut" (thân mật): Cụm từ thông dụng có nghĩa là "cái nào cũng như nhau", "không hơn nhau", dùng khi so sánh các lựa chọn không thấy sự khác biệt đáng kể.
    • Choisis celui que tu préfères, de toute façon ça se vaut. (Cứ chọn cái anh thích đi, dù sao thì cũng chẳng hơn kém nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Valoir (động từ): đáng giá, giá trị.

    • Cela vaut la peine. (Điều đó đáng công.)
  • Équivaloir à (động từ): tương đương với.

    • Cela équivaut à une acceptation. (Điều đó tương đương với một sự chấp nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Être équivalent: tương đương.
  • Être égal: bằng nhau.
  • Se ressembler: giống nhau.
Lưu ý sử dụng
  • "Se valoir" luôn được sử dụngsố nhiều (ils/elles se valent) hoặc với đại từ chung "ça" (ça se vaut) hàm ý so sánh ít nhất hai yếu tố.
  • Đâymột động từ tự động (verbe pronominal), vì vậy luôn đi kèm với đại từ phản thân "se".
tự động từ
  1. bằng nhau, ngang nhau
    • Tous les métiers se valent
      mọi nghề đều ngang nhau
    • ça se vaut
      (thân mật) không hơn nhau