se valoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ tự động (Verbe pronominal):
- Bằng nhau, ngang nhau, tương đương: Diễn tả việc hai hoặc nhiều thứ có giá trị, tầm quan trọng hoặc chất lượng tương đương, không cái nào hơn cái nào.
Ví dụ sử dụng
- Động từ tự động:
- Ces deux solutions se valent. (Hai giải pháp này ngang nhau.)
- À mon avis, ces deux romans se valent. (Theo tôi, hai cuốn tiểu thuyết này ngang nhau.)
- "Quel film veux-tu voir ?" – "Je ne sais pas, ça se vaut." ("Em muốn xem phim nào?" – "Anh không biết, cái nào cũng như nhau thôi.")
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ça se vaut" (thân mật): Cụm từ thông dụng có nghĩa là "cái nào cũng như nhau", "không hơn gì nhau", dùng khi so sánh các lựa chọn mà không thấy sự khác biệt đáng kể.
- Choisis celui que tu préfères, de toute façon ça se vaut. (Cứ chọn cái anh thích đi, dù sao thì cũng chẳng hơn kém gì nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Valoir (động từ): đáng giá, có giá trị.
- Cela vaut la peine. (Điều đó đáng công.)
Équivaloir à (động từ): tương đương với.
- Cela équivaut à une acceptation. (Điều đó tương đương với một sự chấp nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Être équivalent: tương đương.
- Être égal: bằng nhau.
- Se ressembler: giống nhau.
Lưu ý sử dụng
- "Se valoir" luôn được sử dụng ở số nhiều (ils/elles se valent) hoặc với đại từ chung "ça" (ça se vaut) vì nó hàm ý so sánh ít nhất hai yếu tố.
- Đây là một động từ tự động (verbe pronominal), vì vậy luôn đi kèm với đại từ phản thân "se".
tự động từ
- bằng nhau, ngang nhau
- Tous les métiers se valentmọi nghề đều ngang nhau
- ça se vaut(thân mật) không hơn gì nhau