se voir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Đại động từ (Verbe pronominal):

    • Tự nhìn thấy mình, soi mình: Hành động nhìn thấy hình ảnh của chính mình, thườngtrong gương.
    • Tự thấy mình (ở một trạng thái, tình huống nào đó): Cảm nhận hoặc nhận thức về bản thân trong một hoàn cảnh cụ thể.
    • Thấy mình bị (một hành động tác động đến): Diễn tả việc bản thânđối tượng chịu một hành động nào đó.
    • Gặp nhau: Chỉ việc hai hay nhiều người gặp gỡ nhau.
  2. Động từ không ngôi (Verbe impersonnel):

    • Thường thấy, có thể thấy: Diễn tả một sự việc xảy ra hoặc tồn tại một cách phổ biến, dễ quan sát.
  3. Dạng bị động (Sens passif):

    • Được thấy, được tỏ rõ, hiện ra, xảy ra: Diễn tả một đặc điểm, sự việc tự bộc lộ hoặc trở nên rõ ràng.
    • (Thân mật) Có thể xem, đáng xem: Dùng để đánh giá một bộ phim, vở kịch... là đáng để xem.
Ví dụ sử dụng
  • Đại động từ:

    • Elle se voit dans le miroir. ( ấy soi mình trong gương.)
    • Il se voit déjà en train de gagner. (Anh ta tự thấy mình đang thắng cuộc rồi.)
    • Je me suis vu obligé de partir. (Tôi thấy mình bị buộc phải rời đi.)
    • Nous nous voyons chaque week-end. (Chúng tôi gặp nhau mỗi cuối tuần.)
  • Động từ không ngôi:

    • Il se voit des phénomènes inexplicables ici. (Thường thấy những hiện tượng không giải thích đượcđây.)
  • Dạng bị động:

    • La tristesse se voit sur son visage. (Nỗi buồn hiện trên khuôn mặt ấy.)
    • Ce défaut ne se verra plus après la réparation. (Khuyết điểm này sẽ không còn thấy được sau khi sửa chữa.)
    • C'est un film qui se voit. (Đómột bộ phim đáng xem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se voir + infinitif": Cấu trúc diễn tả việc bản thân bị/được ai đó làm gì, hoặc thấy mình trong tình huống phải làm gì. Đâymột cấu trúc rất phổ biến.
    • Elle s'est vu offrir un cadeau. ( ấy được tặng một món quà.)
    • Il s'est vu refuser l'accès. (Anh ta bị từ chối quyền ra vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Voir (động từ): Thấy, nhìn thấy. Đâyđộng từ gốc.
    • Je vois un oiseau. (Tôi thấy một con chim.)
  • Prévoir (động từ): Dự đoán, dự kiến.
    • Ils prévoient de venir demain. (Họ dự kiến sẽ đến vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Se rencontrer: Gặp gỡ, gặp nhau (đồng nghĩa với nghĩa "gặp nhau").
  • Se refléter: Phản chiếu, phản ánh (gần nghĩa với "soi mình" trong một số ngữ cảnh).
  • Apparaître: Xuất hiện, hiện ra (gần nghĩa với nghĩa "hiện ra").
  • Être visible: Có thể nhìn thấy được (gần nghĩa với nghĩa "được thấy").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'en voir (fam.): Cảm thấy, trải qua (một điều đó, thườngtiêu cực).
    • Il s'en est vu de toutes les couleurs pendant son stage. (Anh ấy đã trải qua đủ mọi chuyện trong kỳ thực tập của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Cela va sans dire: Điều đó khỏi phải nói, hiển nhiên (diễn đạt một ý tương tự "cela se voit" - điều đó thấy ).
  • Se voir comme le nez au milieu de la figure: Hiển nhiên, như ban ngày (nghĩa đen: thấy như cái mũi giữa mặt).
tự động từ
  1. soi mình
    • Se voir dans une glace
      soi gương
  2. tự thấy mình
    • Il se voit trop mou
      hắn tự thấy mìnhnhu nhược quá
    • Il se voit en danger
      hắn tự thấy mình lâm nguy
  3. thấy mình bị
    • Elle s'est vu refuser l'entrée du club
      chị ta thấy mình bị người ta không cho vào câu lạc bộ
  4. gặp nhau
    • Ils se voient en cachette
      họ gặp nhau lén lút
  5. được thấy, được tỏ rõ, xảy ra, hiện ra
    • L'amitié véritable se voit dans le malheur
      tình bạn chân chính được tỏ rõ trong hoạn nạn
    • Cela ne se verra pas
      điều đó sẽ không xảy ra
    • De gros caractères se voient sur le mur
      những chữ to hiện ra trên mặt tường
  6. (thân mật) xem (được)
    • Film qui se voit avec plaisir
      bộ phim xem thích thú
  7. động từ không ngôi
  8. thường thấy
    • Il se voit d'étranges choses dans le monde
      thường thấy những chuyện lạ thường trên đời

Từ gần giống