se voir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Đại động từ (Verbe pronominal):
- Tự nhìn thấy mình, soi mình: Hành động nhìn thấy hình ảnh của chính mình, thường là trong gương.
- Tự thấy mình (ở một trạng thái, tình huống nào đó): Cảm nhận hoặc nhận thức về bản thân trong một hoàn cảnh cụ thể.
- Thấy mình bị (một hành động tác động đến): Diễn tả việc bản thân là đối tượng chịu một hành động nào đó.
- Gặp nhau: Chỉ việc hai hay nhiều người gặp gỡ nhau.
Động từ không ngôi (Verbe impersonnel):
- Thường thấy, có thể thấy: Diễn tả một sự việc xảy ra hoặc tồn tại một cách phổ biến, dễ quan sát.
Dạng bị động (Sens passif):
- Được thấy, được tỏ rõ, hiện ra, xảy ra: Diễn tả một đặc điểm, sự việc tự bộc lộ hoặc trở nên rõ ràng.
- (Thân mật) Có thể xem, đáng xem: Dùng để đánh giá một bộ phim, vở kịch... là đáng để xem.
Ví dụ sử dụng
Đại động từ:
- Elle se voit dans le miroir. (Cô ấy soi mình trong gương.)
- Il se voit déjà en train de gagner. (Anh ta tự thấy mình đang thắng cuộc rồi.)
- Je me suis vu obligé de partir. (Tôi thấy mình bị buộc phải rời đi.)
- Nous nous voyons chaque week-end. (Chúng tôi gặp nhau mỗi cuối tuần.)
Động từ không ngôi:
- Il se voit des phénomènes inexplicables ici. (Thường thấy những hiện tượng không giải thích được ở đây.)
Dạng bị động:
- La tristesse se voit sur son visage. (Nỗi buồn hiện rõ trên khuôn mặt cô ấy.)
- Ce défaut ne se verra plus après la réparation. (Khuyết điểm này sẽ không còn thấy được sau khi sửa chữa.)
- C'est un film qui se voit. (Đó là một bộ phim đáng xem.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se voir + infinitif": Cấu trúc diễn tả việc bản thân bị/được ai đó làm gì, hoặc thấy mình trong tình huống phải làm gì. Đây là một cấu trúc rất phổ biến.
- Elle s'est vu offrir un cadeau. (Cô ấy được tặng một món quà.)
- Il s'est vu refuser l'accès. (Anh ta bị từ chối quyền ra vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Voir (động từ): Thấy, nhìn thấy. Đây là động từ gốc.
- Je vois un oiseau. (Tôi thấy một con chim.)
- Prévoir (động từ): Dự đoán, dự kiến.
- Ils prévoient de venir demain. (Họ dự kiến sẽ đến vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
- Se rencontrer: Gặp gỡ, gặp nhau (đồng nghĩa với nghĩa "gặp nhau").
- Se refléter: Phản chiếu, phản ánh (gần nghĩa với "soi mình" trong một số ngữ cảnh).
- Apparaître: Xuất hiện, hiện ra (gần nghĩa với nghĩa "hiện ra").
- Être visible: Có thể nhìn thấy được (gần nghĩa với nghĩa "được thấy").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- S'en voir (fam.): Cảm thấy, trải qua (một điều gì đó, thường là tiêu cực).
- Il s'en est vu de toutes les couleurs pendant son stage. (Anh ấy đã trải qua đủ mọi chuyện trong kỳ thực tập của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Cela va sans dire: Điều đó khỏi phải nói, hiển nhiên (diễn đạt một ý tương tự "cela se voit" - điều đó thấy rõ).
- Se voir comme le nez au milieu de la figure: Hiển nhiên, rõ như ban ngày (nghĩa đen: thấy rõ như cái mũi giữa mặt).
tự động từ
- soi mình
- Se voir dans une glacesoi gương
- tự thấy mình
- Il se voit trop mouhắn tự thấy mình là nhu nhược quá
- Il se voit en dangerhắn tự thấy mình lâm nguy
- thấy mình bị
- Elle s'est vu refuser l'entrée du clubchị ta thấy mình bị người ta không cho vào câu lạc bộ
- gặp nhau
- Ils se voient en cachettehọ gặp nhau lén lút
- được thấy, được tỏ rõ, xảy ra, hiện ra
- L'amitié véritable se voit dans le malheurtình bạn chân chính được tỏ rõ trong hoạn nạn
- Cela ne se verra pasđiều đó sẽ không xảy ra
- De gros caractères se voient sur le murnhững chữ to hiện ra trên mặt tường
- (thân mật) xem (được)
- Film qui se voit avec plaisirbộ phim xem thích thú
- động từ không ngôi
- thường thấy
- Il se voit d'étranges choses dans le mondethường thấy những chuyện lạ thường trên đời