secure
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : An toàn, kiên cố, vững chắc : Không có nguy hiểm, rủi ro hoặc mối đe dọa; được bảo vệ tốt. Chắc chắn, bảo đảm : Được đảm bảo về mặt kết quả hoặc tài chính; không có nghi ngờ. Được buộc/gắn chặt : Ở trạng thái cố định chắc chắn, không bị lỏng lẻo hoặc rơi rớt. Ngoại động từ : Làm cho an toàn, bảo vệ : Thực hiện các biện pháp để đảm bảo sự an toàn hoặc phòng ngừa mối đe dọa....
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Safe from danger or risk : Protected against harm, loss, or attack. Firmly fixed or attached : Not likely to fail, give way, or become loose. Financially sound or stable : Reliable and not likely to fail, especially regarding investments or employment. Free from fear, doubt, or anxiety : Feeling confident and certain. Verb : To make something safe or protect it : To take...
See full definition →