sedate
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Bình thản, trầm tĩnh, khoan thai : Dùng để miêu tả một người, thái độ hoặc môi trường có vẻ ngoài yên tĩnh, điềm đạm, chín chắn và không bị kích động. Trang nghiêm, đứng đắn : Có thể chỉ một phong cách hoặc không khí nghiêm trang, lịch sự và có phần chậm rãi. Động từ : Cho dùng thuốc an thần, làm dịu bằng thuốc : Hành động cho một người hoặc động vật dùng thuốc để trở nên b...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Dignified, calm, and composed in manner or character : Describes a person, behavior, or atmosphere that is quiet, serious, and not excitable or flashy. Characterized by dignity and propriety : Suggests a deliberate and respectable seriousness. Verb (transitive) : To administer a sedative drug to someone : To cause a person or animal to become calm, drowsy, or unconscious,...
See full definition →