sensor

/'sensə/
Học thuật
Thân thiện
sensor

A smoke sensor on the ceiling detects a small fire in the kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị cảm biến: Một thiết bị hoặc bộ phận phát hiện phản ứng với các thay đổi vật hoặc hóa học trong môi trường (như nhiệt độ, ánh sáng, áp suất, chuyển động) chuyển đổi chúng thành tín hiệu (thường điện tử) để đo lường, ghi lại hoặc điều khiển.
    • Phần tử nhạy: Bộ phận khả năng tiếp nhận phản ứng với một kích thích hoặc tín hiệu cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The car's parking sensor beeps when you get too close to an object. (Cảm biến đỗ xe của ô tô kêu bíp khi bạn tiến quá gần một vật thể.)
    • Smartphones have light sensors to automatically adjust screen brightness. (Điện thoại thông minh cảm biến ánh sáng để tự động điều chỉnh độ sáng màn hình.)
    • The security system is triggered by motion sensors. (Hệ thống an ninh được kích hoạt bởi các cảm biến chuyển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sensor array": Một nhóm các cảm biến được bố trí cùng nhau để thu thập dữ liệu từ một khu vực rộng hoặc nhiều thông số khác nhau.
    • The weather station uses a sensor array to measure temperature, humidity, and wind speed. (Trạm thời tiết sử dụng một mảng cảm biến để đo nhiệt độ, độ ẩm tốc độ gió.)
  • "Sensor fusion": Kỹ thuật kết hợp dữ liệu từ nhiều loại cảm biến khác nhau để tạo ra thông tin chính xác đầy đủ hơn.
    • Autonomous cars rely on sensor fusion from cameras, radar, and LiDAR. (Xe tự lái dựa vào sự hợp nhất cảm biến từ camera, radar LiDAR.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensory (adj): thuộc về giác quan hoặc cảm giác.
    • Sensory information is sent to the brain. (Thông tin cảm giác được gửi đến não.)
  • Sensation (n): cảm giác, tri giác.
    • The patient lost sensation in his fingers. (Bệnh nhân mất cảm giáccác ngón tay.)
  • Sense (v/n): cảm nhận; giác quan.
    • Dogs can sense fear. (Chó có thể cảm nhận được nỗi sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Detector: thiết bị tìm, máy .
  • Transducer: bộ chuyển đổi (năng lượng từ dạng này sang dạng khác, thường bao gồm cảm biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "sensor")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sensor")

sensor

A smoke sensor on the ceiling detects a small fire in the kitchen.

danh từ
  1. (kỹ thuật), (vật ) phần tử nhạy

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống