serrer

Không tìm thấy từ "serrer"

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Ngoại động từ : Nắm chặt, siết chặt, bóp : Dùng lực của tay để giữ hoặc ép một vật gì đó. Ôm chặt : Dùng tay hoặc cánh tay để giữ ai/ cái gì đó sát vào người. Mím (môi), nghiến (răng) : Đóng chặt các bộ phận trên cơ thể như môi hoặc răng. Cho sát vào, xếp chặt : Làm cho các vật thể ở gần nhau hơn, giảm khoảng cách. Đi sát, bám sát : Di chuyển rất gần một vật thể hoặc người nào đó. Đu...

See full definition →