set

Không tìm thấy từ "set"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Bộ, tập hợp : Một nhóm các đồ vật được thiết kế để sử dụng cùng nhau hoặc có liên quan với nhau. Ván (thể thao) : Một phần của trận đấu, đặc biệt trong các môn như quần vợt. Nhóm người, giới : Một nhóm người có cùng sở thích, địa vị xã hội hoặc hoạt động. Cảnh dựng (sân khấu, phim) : Các đồ vật và bối cảnh được sắp xếp để tạo nên khung cảnh cho một vở kịch hoặc bộ phim. Chi...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Ván, xét : Trong thể thao (như quần vợt, bóng bàn), "set" là một đơn vị tính điểm, chỉ một phần của trận đấu. Một trận đấu thường gồm nhiều set . Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Il a remporté le premier set facilement. (Anh ấy đã thắng ván đầu một cách dễ dàng.) Le match se joue au meilleur des trois sets . (Trận đấu được chơi theo thể thức ba ván thắng hai.) Cá...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Verb : To put or place something in a specific position or location : To cause something to be in a particular place or state. To establish, fix, or determine something : To decide upon or arrange something definitively, such as a time, rule, or standard. To adjust or prepare something for use : To make something ready or suitable for a particular purpose or event. To become firm, so...

See full definition →