severed

Không tìm thấy từ "severed"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ : Bị cắt đứt, bị phân tách : "severed" mô tả trạng thái của một vật (thường là bộ phận cơ thể hoặc vật thể) đã bị cắt hoặc tách rời hoàn toàn khỏi phần còn lại, thường bằng một lực mạnh hoặc dụng cụ sắc bén. Từ này nhấn mạnh sự đứt lìa, không còn kết nối. Ví dụ sử dụng (Các bác sĩ đã nối lại ngón tay bị đứt lìa thành công.) (Một câu chuyện cũ về Anne Boleyn đi trên tường lâu...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective 1. Detached or separated by cutting : Describes something that has been completely cut off or separated from a main body, typically through a forceful or deliberate cutting action. Usage The adjective "severed" is used to describe the state of something after it has been cut off. It often implies a clean, complete, and sometimes violent separation. * It is commonly used to...

See full definition →