shack
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Lán, lều, túp lều : Một căn nhà nhỏ, đơn sơ, thường được xây dựng tạm bợ bằng những vật liệu rẻ tiền hoặc tận dụng. Kẻ lang thang, kẻ lêu lỏng : (Nghĩa cũ, ít dùng) Một người sống lang thang, không có chỗ ở cố định. Động từ : Sống, ở tạm : Hành động sống hoặc ở tại một nơi nào đó, đặc biệt là một nơi tạm bợ hoặc đơn giản. Đi lê bước, lê chân : Di chuyển hoặc đi bộ một cách...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition 1. Noun : - A small, crudely built shelter or house : A shack is a simple, often poorly constructed building used as a dwelling or for temporary shelter. It is typically made from basic or found materials like wood, metal, or corrugated iron. 2. Verb : - To live in a particular place, especially in a simple or temporary dwelling : This usage is less common but means to reside or make...
See full definition →