Dictionary
Translation
Community
Learn Vietnamese
Tools
Word list
Emoticon dictionary
Firefox search plugin
VDict bookmarklet
VDict on your site
About
About
FAQ
Privacy policy
Contact us
Options
Change Typing Mode
Delete history
View history
Login
Tiếng Việt
Lookup
Lookup
English - Vietnamese
English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Vietnamese - French
French - Vietnamese
Computing
English - English
Chinese - Vietnamese
Enter text to translate (200 characters maximum)
Translate now
Translate now
Search in:
Word
Vietnamese keyboard:
Off
Virtual keyboard:
Show
Looking for
Professional Vietnamese Translation Services
? Please visit our partner
VietnameseTranslation.net
Translation
powered by
English - Vietnamese dictionary
(also found in
English - English (Wordnet)
)
shake
/ʃeik/
Jump to user comments
danh từ
sự rung, sự lắc, sự giũ
a shake of the head
cái lắc đầu
to give something shake
giũ cái gì
sự run
to be all of a shake
run khắp mình
with a shake in his voice
với một giọng run run
(thông tục) lúc, chốc, một thoáng
I'll be there in two shake s
chỉ một thoáng là tớ sẽ có mặt ở đó
in two shake s of a lamb's tail
rất nhanh, rất chóng
vết nứt (trong thân cây gỗ)
(thông tục) động đất
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cốc sữa trứng đã khuấy ((cũng) milk-shake)
IDIOMS
to be no great shakes
(từ lóng) không tốt lắm; không có tác dụng lắm
to give someone (something) the shake
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tránh ai (cái gì); tống khứ ai (cái gì)
động từ shook; shaken
rung, lắc, làm rung, lúc lắc, lung lay, lay động; giũ
to shake the house
làm rung nhà
to shake one's head
lắc đầu
to shake the dice
lắc những con súc sắc
to shake someone by the hand; to shake hands with someone
bắt tay người nào
to shake a mat
giũ chiếu
rung; (nhạc) ngân
to shake with rage
run lên vì tức giận
voice shake with emotion
giọng run lên vì cảm động
làm náo động; làm sửng sốt, làm bàng hoàng
to be much shaken by (with, at) a piece of news
sửng sốt vì một tin
(nghĩa bóng) làm lung lay, làm lay chuyển
his credit was shaken
danh tiếng của anh ta bị lung lay
to shake someone's faith in something
làm lay chuyển lòng tin của ai ở cái gì
(thông tục) làm mất bình tĩnh
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) giũ sạch, tống khứ được (ai, cái gì)
IDIOMS
to shake down
rung cây lấy quả
trải (rơm, chăn) ra sàn
lắc (hạt lúa...) cho lắng xuống; lắng xuống
ngồi ấm chỗ
ăn ý với đồng bạn; thích nghi với hoàn cảnh
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tống tiền
to shake off
giũ, phủi; (bóng) giũ sạch, tống khứ
to shake out
lắc ra, giũ tung ra; trải (buồm, cờ) ra
to shake up
lắc để trộn
giũ, lắc (gối...) cho gọn lại
(nghĩa bóng) thức tỉnh, làm hoạt động
to shake in one's shoes
run sợ
to shake a leg
(xem) leg
Related words
Synonyms:
wag
waggle
tremble
shiver
handshake
handshaking
handclasp
trill
milkshake
milk shake
shingle
shake off
throw off
escape from
stimulate
shake up
excite
stir
rock
sway
judder
didder
agitate
Related search result for
"shake"
Words pronounced/spelled similarly to
"shake"
:
sacking
sang
saying
scanning
scheming
sea king
seagoing
seeming
seizing
sewing
more...
Comments and discussion on the word
"shake"