shell

Không tìm thấy từ "shell"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Vỏ cứng : Lớp phủ cứng bên ngoài của một số động vật (như ốc, rùa, cua) hoặc thực vật (như quả hạch, trứng). Lớp vỏ, vỏ bọc : Cấu trúc bên ngoài cứng hoặc bảo vệ của một vật thể, như vỏ tàu, vỏ máy. Đạn trái phá, vỏ đạn : Một loại đạn pháo hoặc phần vỏ kim loại chứa thuốc nổ và đầu đạn. Hình thức bề ngoài, vỏ ngoài : Phần bên ngoài hoặc vẻ bề ngoài che giấu bản chất thật bê...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A hard protective outer covering : A rigid, often hard layer that encloses and protects something, such as an animal, egg, fruit, or nut. An explosive projectile : A cylindrical piece of ammunition containing an explosive charge and a projectile, fired from a large gun. A hollow structure or framework : The external structure or housing of an object, such as a building, boat,...

See full definition →