shift

/ʃift/
Học thuật
Thân thiện
shift

A woman wears a simple shift with sandals on a sunny day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự thay đổi, sự dịch chuyển: Chỉ hành động hoặc quá trình thay đổi vị trí, trạng thái, hoặc ý kiến.
    • Ca làm việc: Một khoảng thời gian làm việc cụ thể trong ngày, hoặc nhóm công nhân làm việc trong khoảng thời gian đó.
    • Mưu mẹo, cách xoay xở: Một phương pháp hoặc kế hoạch tạm thời để đối phó với tình huống.
  2. Động từ:

    • Dời chỗ, di chuyển: Thay đổi vị trí của một vật hoặc bản thân.
    • Thay đổi, chuyển hướng: Thay đổi trạng thái, ý kiến, hoặc trọng tâm.
    • Xoay xở, tìm cách: Cố gắng quản lý hoặc giải quyết một việc đó, thường trong hoàn cảnh khó khăn.
    • Sang số (xe cộ): Thay đổi số truyền động trên xe hộp số.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • There has been a significant shift in public opinion. (Đã một sự thay đổi đáng kể trong dư luận.)
    • She works the night shift at the factory. ( ấy làm ca đêmnhà máy.)
    • He used every shift to avoid paying the debt. (Anh ta dùng đủ mọi mưu mẹo để tránh trả nợ.)
  • Động từ:

    • Could you help me shift this table to the corner? (Anh có thể giúp tôi dời cái bàn này ra góc được không?)
    • The wind is expected to shift to the north by evening. (Gió dự kiến sẽ chuyển về hướng bắc vào buổi tối.)
    • We'll have to shift for ourselves while our parents are away. (Chúng tôi sẽ phải xoay xở một mình khi bố mẹ đi vắng.)
    • Remember to shift into a lower gear when going downhill. (Nhớ sang số thấp hơn khi xuống dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make shift": Xoay xở, cố gắng bằng những sẵn.

    • We had no tent, so we had to make shift with a tarpaulin. (Chúng tôi không lều, nên phải xoay xở bằng một tấm bạt.)
  • "to shift one's ground": Thay đổi lập trường hoặc lẽ trong một cuộc tranh luận.

    • When confronted with the evidence, he shifted his ground and offered a new argument. (Khi bị đối mặt với bằng chứng, anh ta thay đổi lập trường đưa ra lẽ mới.)
  • "the night/day shift": Ca đêm / ca ngày.

    • The night shift starts at 10 PM. (Ca đêm bắt đầu lúc 10 giờ tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Shifty (adj): Gian xảo, không đáng tin, có vẻ lấm lét.

    • He had shifty eyes. (Anh ta đôi mắt gian xảo.)
  • Shifter (n): Cần sang số (trên xe); người làm ca kíp.

    • The gear shifter is smooth. (Cần sang số rất mượt.)
  • Shifting (adj/gerund): Thay đổi, không ổn định.

    • The shifting sands made it difficult to walk. (Bãi cát luôn thay đổi khiến việc đi bộ trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự thay đổi): Change, alteration, move.
  • Danh từ (ca làm): Work period, stint, rotation.
  • Động từ (di chuyển): Move, transfer, relocate.
  • Động từ (xoay xở): Manage, cope, get by.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shift off: () Trì hoãn hoặc thoái thác.

    • He tried to shift off the blame onto his colleague. (Anh ta cố gắng thoái thác trách nhiệm cho đồng nghiệp.)
  • Shift out: (Kỹ thuật) Dịch chuyển ra ngoài hoặc thay thế.

    • The old machinery was shifted out to make room for the new. (Máy móc đã được dời ra để nhường chỗ cho máy mới.)
Thành ngữ liên quan
  • To be at one's last shift: Cùng đường, hết cách.

    • With no money and no job, he was at his last shift. (Không tiền, không việc, anh ta đã cùng đường.)
  • To shift for oneself: Tự lực, tự xoay xở.

    • When you go to university, you must learn to shift for yourself. (Khi lên đại học, bạn phải học cách tự xoay xở.)
shift

A woman wears a simple shift with sandals on a sunny day.

danh từ
  1. sự thay đổi vị trí, sự thay đổi tính tình; sự thăng trầm; sự luân phiên
    • shift of crops
      sự luân canh
    • the shifts and changes of life
      sự thăng trầm của cuộc sống
  2. ca, kíp
    • to work in shift
      làm theo ca
  3. mưu mẹo, phương kế
  4. lời thoái thác, lời quanh co, lời nước đôi
  5. (địa ,địa chất) sự trượt nghiêng; tầng trượt nghiêng
  6. (ngôn ngữ học) sự thay đổi cách phát âm
  7. (âm nhạc) sự thay đổi vị trí bàn tay (trên phím đàn pianô)
  8. (thể dục,thể thao) sự di chuyển vị trí (của hàng hậu vệ bóng đá)
  9. (từ cổ,nghĩa cổ) sự thay quần áo
  10. (từ cổ,nghĩa cổ) áo sơ mi nữ

Idioms

  • to be at one's last shift
    cùng đường
  • to live on shifts
    sống một cách ám muội
  • to make [a] shift to
    tìm phương, tính kế, xoay xở (để làm làm gì)
  • to make shift without something
    đành xoay xở vậy tuy thiếu cái
động từ
  1. đổi chỗ, dời chỗ, di chuyển; thay
    • to shift one's lodging
      thay đổi chỗ
    • to shift the scene
      thay cảnh (trên sân khấu)
    • wind shifts round to the East
      gió chuyển hướng về phía đông
  2. ((thường) + off) trút bỏ, trút lên
    • to shift off the responsibility
      trút bỏ trách nhiệm; trút trách nhiệm (cho ai)
  3. dùng mưu mẹo, dùng mưu kế, xoay xở; xoay xở để kiếm sống
  4. (từ hiếm,nghĩa hiếm) quanh co, nói lập lờ, nói nước đôi
  5. sang (số) (ô tô)
    • our new car shifts automatically
      chiếc xe ô tô mới của chúng tôi sang số tự động
  6. (từ cổ,nghĩa cổ) thay quần áo

Idioms

  • to shift one's ground
    thay đổi ý kiến lập trường (trong cuộc thảo luận)
  • to shift for oneself
    tự xoay xở lấy
  • to shift and prevaricate
    nói quanh co lẩn tránh