shift
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sự thay đổi, sự dịch chuyển : Chỉ hành động hoặc quá trình thay đổi vị trí, trạng thái, hoặc ý kiến. Ca làm việc : Một khoảng thời gian làm việc cụ thể trong ngày, hoặc nhóm công nhân làm việc trong khoảng thời gian đó. Mưu mẹo, cách xoay xở : Một phương pháp hoặc kế hoạch tạm thời để đối phó với tình huống. Động từ : Dời chỗ, di chuyển : Thay đổi vị trí của một vật hoặc bả...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A change in position or direction : The act of moving or being moved from one place, position, or state to another. A scheduled work period : A group of workers who work together during a specific period, or the period itself. A simple dress : A straight, loose-fitting dress hanging from the shoulders. A key on a keyboard : The key that changes the function of other keys, such...
See full definition →