shock

Không tìm thấy từ "shock"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sự sửng sốt, sự choáng váng : Cảm giác mạnh mẽ của sự ngạc nhiên, kinh hoàng hoặc đau buồn do một sự kiện bất ngờ và khó chịu gây ra. Cú sốc, sự chấn động : Một tác động vật lý đột ngột và mạnh mẽ, như một cú va chạm hoặc rung lắc. (Y học) Tình trạng sốc : Một tình trạng y tế nghiêm trọng khi cơ thể không nhận đủ máu và oxy, thường do chấn thương hoặc bệnh nặng gây ra. Sự đ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A sudden, upsetting, or surprising event or experience : An event or piece of news that causes a feeling of surprise, distress, or disbelief. A violent collision or impact : A sudden, forceful meeting or contact between objects. A medical condition of acute circulatory failure : A serious condition where not enough blood reaches the body's tissues, often caused by severe injur...

See full definition →