shout

/ʃaut/
Học thuật
Thân thiện
shout

A child shouts with joy after finding a hidden toy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng la hét, tiếng hò hét: Một âm thanh lớn, mạnh mẽ phát ra từ miệng, thường để biểu thị cảm xúc mạnh, gây sự chú ý hoặc phản đối.
    • (Tiếng lóng, chủ yếu dùngAnh/Úc) Lần mua đồ uống (thường rượu) cho người khác: Hành động trả tiền cho một vòng đồ uống trong một nhóm.
  2. Động từ:

    • La hét, hò hét, reo hò: Nói hoặc phát ra âm thanh rất to, thường do tức giận, vui sướng, muốn được nghe thấy hoặc gọi ai đó từ xa.
    • Quát tháo, quát mắng: Nói to một cách giận dữ hoặc ra lệnh với ai đó.
    • (Tiếng lóng, chủ yếu dùngAnh/Úc) Khao, thết, mua (đồ uống) cho ai: Trả tiền mua đồ uống cho người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A shout of joy came from the crowd when their team scored. (Một tiếng reo hò vui sướng vang lên từ đám đông khi đội của họ ghi bàn.)
    • It's my shout at the bar tonight. (Tối nay ở quán bar đến lượt tôi khao.)
  • Động từ:

    • You don't need to shout; I can hear you perfectly. (Anh không cần phải hét; tôi có thể nghe anh rõ ràng .)
    • The coach shouted instructions from the sidelines. (Huấn luyện viên hét to những chỉ dẫn từ ngoài đường biên.)
    • He shouted me a beer to say thanks. (Anh ấy khao tôi một cốc bia để cảm ơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shout at the top of one's voice": Gân cổ lên hét, hét hết sức có thể.

    • She shouted at the top of her voice to warn them of the danger. ( ấy gân cổ lên hét để cảnh báo họ về mối nguy hiểm.)
  • "to shout for joy": Reo hò vui sướng.

    • The children shouted for joy when they saw the presents. (Bọn trẻ reo hò vui sướng khi nhìn thấy những món quà.)
Biến thể từ gần giống
  • Shouter (n): Người hay la hét.
  • Shouting (n): Hành động la hét; (adj) ồn ào, om sòm.
    • The shouting match between the neighbors kept everyone awake. (Cuộc cãi nhau om sòm giữa những người hàng xóm khiến mọi người không ngủ được.)
Từ đồng nghĩa
  • Yell (v): La lên, hét lên (thường tức giận, đau đớn hoặc phấn khích).
  • Scream (v): Thét lên, hét lên (âm thanh the thé, thường sợ hãi, đau đớn hoặc cực kỳ phấn khích).
  • Bellow (v): Rống lên, gầm lên (giọng trầm rất to, thường của đàn ông khi tức giận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shout down: La hét phản đối để át tiếng ai đó, buộc họ phải ngừng nói.

    • The angry protesters tried to shout down the speaker. (Những người biểu tình tức giận cố gắng la hét để át tiếng diễn giả.)
  • Shout out: Hét to lên (một câu nói, một cái tên); công khai tuyên dương, cảm ơn ai đó.

    • I'd like to shout out to my team for all their hard work. (Tôi muốn công khai gửi lời cảm ơn đến đội của tôi tất cả sự chăm chỉ của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Shout something from the rooftops: Muốn nói cho mọi người biết điều đó một cách nhiệt tình công khai.

    • She was so happy about her promotion she wanted to shout it from the rooftops. ( ấy vui mừng về việc thăng chức đến mức muốn nói cho cả thế giới biết.)
  • Be all over bar the shouting: (Một tình huống) gần như đã kết thúc, chỉ còn chờ kết quả chính thức.

    • With a 10-goal lead, the match is all over bar the shouting. (Với cách biệt 10 bàn, trận đấu coi như đã kết thúc rồi.)
shout

A child shouts with joy after finding a hidden toy.

danh từ
  1. tiếng kêu; sự la hét, sự hò hét
  2. (từ lóng) chầu khao
    • it is my shout
      đến chầu tớ khao, đến lượt tớ làm đầu tàu
động từ
  1. la hét, hò hét, reo hò
    • to shout at the top of one's voice
      gân cổ lên hét
    • to shout for joy
      reo hò vui sướng
  2. quát tháo, thét
    • don't shout at me
      đừng quát tôi
  3. (từ lóng) khao, thết
    • to shout someone a drink
      khao ai chầu rượu, thết ai chầu rượu

Idioms

  • to shout down
    la phản đối, la thét buột (một diễn giả) phải thôi nói