shove
/ʃʌv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự xô, sự đẩy mạnh: Hành động dùng lực đột ngột để đẩy ai đó hoặc vật gì đó.
- Cú đẩy, cú xô: Một động tác đẩy mạnh và thường thô bạo.
Động từ:
- Xô, đẩy mạnh: Dùng lực thô bạo hoặc vội vàng để di chuyển ai đó/vật gì đó ra khỏi vị trí.
- Nhét, tống: Đặt hoặc đẩy một vật vào một nơi chật hẹp một cách vội vàng hoặc cẩu thả.
- Chen lấn, xô đẩy: Di chuyển bằng cách dùng sức đẩy người khác ra.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He gave the stubborn door a hard shove and it finally opened. (Anh ấy đẩy mạnh cánh cửa kẹt và cuối cùng nó cũng mở ra.)
- The car was stuck in the mud, so we gave it a shove. (Chiếc xe bị mắc trong bùn, vì vậy chúng tôi đã đẩy nó một cái.)
Động từ:
- People were shoving to get on the crowded bus. (Mọi người đang chen lấn, xô đẩy để lên chiếc xe buýt đông đúc.)
- She shoved the papers into her bag and ran out. (Cô ấy nhét vội đống giấy tờ vào cặp và chạy ra ngoài.)
- He shoved me aside to get through the door first. (Anh ta xô tôi sang một bên để đi qua cửa trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to shove off":
- Nghĩa đen: Đẩy thuyền ra khỏi bờ (bằng sào hoặc mái chèo).
- We shoved off from the dock at dawn. (Chúng tôi đẩy thuyền ra khỏi bến lúc bình minh.)
- Nghĩa bóng, thông tục: Rời đi, bắt đầu lên đường; cũng có thể dùng như một cách nói thô lỗ để bảo ai đó đi chỗ khác.
- It's getting late, I should shove off. (Đã muộn rồi, tôi nên đi thôi.)
- Just shove off and leave me alone! (Biến đi và để tôi yên!)
Biến thể và từ gần giống
- Shover (n): Người hay xô đẩy.
- Shoving (n): Hành động xô đẩy liên tục.
- There was a lot of shoving in the queue. (Có rất nhiều sự xô đẩy trong hàng đợi.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ:
- Push: Đẩy (nói chung, có thể nhẹ nhàng hoặc mạnh).
- Jostle: Chen lấn, đẩy (thường trong đám đông).
- Thrust: Ấn mạnh, tống mạnh.
- Stuff: Nhét, nhồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shove around: Bắt nạt, hành hạ ai bằng lời nói hoặc hành động.
- He's tired of being shoved around by his boss. (Anh ấy chán ngấy việc bị ông chủ bắt nạt.)
- Shove aside: Xô sang một bên (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, như phớt lờ ý kiến).
- Her concerns were shoved aside during the meeting. (Những lo ngại của cô ấy đã bị gạt sang một bên trong cuộc họp.)
- Shove up: Dịch chuyển để nhường chỗ (thông tục, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh).
- Shove up a bit so I can sit down. (Dịch vào một chút để tôi ngồi xuống với.)
Thành ngữ liên quan
- When push comes to shove: Khi tình thế trở nên cấp bách hoặc khó khăn, khi mọi việc đến hồi quyết định.
- He talks a lot about helping, but when push comes to shove, he's never there. (Anh ta nói rất nhiều về việc sẽ giúp đỡ, nhưng khi đến lúc cần, anh ta chẳng bao giờ có mặt.)
danh từ
- sự xô đẩy
- lõi thân cây lạnh
Idioms
- to give someone a shove offgiúp ai bắt đầu
động từ
- ((thường) + along, past, through) xô, đẩy, xô lấn; lách, len lỏi
- (thông tục) để nhét
- to shove something in a drawernhét một vật gì vào ngăn kéo
Idioms
- to shove offđẩy thuyền ra; bắt đầu lên đường