shuttle
/'ʃʌtl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Con thoi: Một dụng cụ nhỏ, hình thuôn dài, dùng trong dệt vải để luồn sợi ngang (sợi weft) qua các sợi dọc (sợi warp).
- Phương tiện vận chuyển qua lại: Một loại phương tiện giao thông công cộng (như xe buýt, tàu hỏa, máy bay) hoạt động trên một tuyến đường ngắn, di chuyển liên tục qua lại giữa hai điểm cố định.
- (Trong thể thao) Quả cầu lông: Trong môn cầu lông, "shuttle" (hay shuttlecock) là quả cầu, thường làm từ nút bần hoặc cao su với một chùy lông vũ xung quanh.
Động từ:
- Di chuyển qua lại (như con thoi): Hành động di chuyển liên tục, nhanh chóng và thường xuyên giữa hai hoặc nhiều địa điểm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The weaver quickly passed the shuttle through the threads. (Người thợ dệt nhanh chóng đưa con thoi xuyên qua các sợi chỉ.)
- There is a free airport shuttle between the terminal and the parking lot. (Có một xe buýt đưa đón sân bay miễn phí giữa nhà ga và bãi đậu xe.)
- He hit the shuttle with great force. (Anh ấy đánh quả cầu lông với một lực rất mạnh.)
Động từ:
- Diplomats have been shuttling between the two capitals for weeks. (Các nhà ngoại giao đã qua lại như con thoi giữa hai thủ đô trong nhiều tuần.)
- The small boat shuttles tourists to the island. (Chiếc thuyền nhỏ chở khách du lịch qua lại đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Space shuttle": Tàu con thoi vũ trụ (một loại tàu vũ trụ có thể tái sử dụng).
- The space shuttle program ended in 2011. (Chương trình tàu con thoi vũ trụ kết thúc vào năm 2011.)
"Shuttle diplomacy": Ngoại giao con thoi, chỉ hoạt động ngoại giao mà một cá nhân di chuyển qua lại liên tục giữa các bên để thương lượng.
- The envoy engaged in shuttle diplomacy to prevent a war. (Vị đặc sứ đã tiến hành ngoại giao con thoi để ngăn chặn một cuộc chiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Shuttlecock (n): Quả cầu lông (tên đầy đủ của "shuttle" trong môn cầu lông).
- Shuttling (n): Hành động di chuyển qua lại.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (phương tiện): Commuter vehicle (phương tiện chuyên chở), ferry (phà).
- Động từ: Commute (đi lại thường xuyên), ferry (chở qua lại), go back and forth (đi tới đi lui).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shuttle between: Di chuyển qua lại giữa (hai hoặc nhiều nơi).
- She shuttles between her office and the main factory. (Cô ấy di chuyển qua lại giữa văn phòng và nhà máy chính.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "shuttle" một mình.)
danh từ
- con thoi
- động từ
- qua lại như con thoi; làm cho qua lại như con thoi