sift

/sift/
Học thuật
Thân thiện
sift

She uses a sieve to sift the flour into a mixing bowl.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giần, sàng, rây: Hành động dùng một dụng cụ lỗ (như cái rây, cái sàng) để tách các phần mịn ra khỏi các phần thô hoặc tạp chất.
    • Rắc (một cách nhẹ nhàng, đều đặn): Hành động rải một chất dạng bột hoặc hạt mịn lên bề mặt một cách nhẹ nhàng.
    • Xem xét kỹ lưỡng, chọn lọc, phân tích: Hành động kiểm tra, đánh giá một cách cẩn thận chi tiết để tìm ra thông tin quan trọng, chính xác hoặc để hiểu bản chất.
dụ sử dụng
  • Động từ (Giần, sàng, rây):

    • Remember to sift the flour before you mix it with the eggs. (Hãy nhớ rây bột trước khi trộn với trứng.)
    • The gold miners sift the sand to find tiny pieces of gold. (Những người đào vàng giần cát để tìm những mảnh vàng nhỏ.)
  • Động từ (Rắc):

    • Sift a little powdered sugar on top of the cake for decoration. (Rắc một ít đường bột lên trên bánh để trang trí.)
    • She sifted cinnamon over her cappuccino. ( ấy rắc quế lên tách cappuccino của mình.)
  • Động từ (Xem xét kỹ, chọn lọc):

    • The detective sifted all the evidence to find the truth. (Viên thám tử xem xét kỹ lưỡng tất cả bằng chứng để tìm ra sự thật.)
    • We need to sift through these applications to select the best candidate. (Chúng ta cần sàng lọc qua những đơn xin việc này để chọn ứng viên tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sift through something": xem xét, kiểm tra một lượng lớn thứ đó một cách cẩn thận chậm rãi để tìm thứ giá trị.
    • Archaeologists sifted through tons of soil at the dig site. (Các nhà khảo cổ đã sàng lọc qua hàng tấn đất tại địa điểm khai quật.)
    • I spent the morning sifting through old photographs. (Tôi đã dành cả buổi sáng để xem xét kỹ những bức ảnh .)
Biến thể từ gần giống
  • Sifter (n): Cái rây, cái sàng.
    • She used a fine sifter for the powdered sugar. ( ấy đã dùng một cái rây lỗ nhỏ cho đường bột.)
Từ đồng nghĩa
  • Filter (v): Lọc.
  • Screen (v): Sàng lọc.
  • Examine (v): Kiểm tra, xem xét (nghĩa xem xét kỹ).
  • Sprinkle (v): Rắc, rải (nghĩa rắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sift out: Loại bỏ thứ bằng cách sàng lọc; tìm ra tách biệt.
    • Sift out any lumps from the flour. (Hãy rây để loại bỏ các cục bột ra.)
    • It's hard to sift out the relevant facts from all this gossip. (Thật khó để tách biệt những sự thật liên quan từ đống tin đồn này.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sift" một cách cố định.)

sift

She uses a sieve to sift the flour into a mixing bowl.

động từ
  1. giần, sàng, rây
  2. rắc
    • to sift sugar over a cake
      rắc đường lên bánh
  3. xem xét, chọn lọc (sự kiện về mặt chính xác, thật ); phân tích tính chất của
  4. rơi lấm tấm như bột rây (mưa, tuyết)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sift"