silo
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Xilô, hầm chứa hình trụ : Một cấu trúc cao, hình trụ, thường được sử dụng để lưu trữ vật liệu rời như ngũ cốc, thức ăn gia súc (silage), hoặc xi măng. Hầm phóng tên lửa : Một cấu trúc quân sự ngầm hoặc bán ngầm, được thiết kế để lưu trữ và phóng tên lửa đạn đạo. Động từ (ít phổ biến hơn): Ủ, lưu trữ vào xilô : Hành động cất giữ, đặc biệt là thức ăn ủ chua cho gia súc, vào t...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : (Nông nghiệp) Hầm ủ tươi, tháp xilô : Một công trình kiến trúc cao, hình trụ, dùng để chứa và bảo quản ngũ cốc, thức ăn gia súc (như ngô ủ chua) hoặc các vật liệu rời khác. (Quân sự) Hầm phóng : Một cấu trúc ngầm hoặc được bảo vệ kiên cố dùng để chứa và phóng tên lửa. (Nghĩa bóng, trong tổ chức) Sự cô lập, sự chia cắt : Tình trạng một bộ phận, phòng ban hoặc hệ th...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A military installation consisting of an underground structure where ballistic missiles can be stored and fired : A reinforced, vertical, and often subterranean structure designed to house, protect, and launch long-range missiles. A cylindrical tower used for storing silage : A tall, airtight structure, typically made of concrete, metal, or wood, used on farms to ferment and s...
See full definition →