sinh nhật

Học thuật
Thân thiện
sinh nhật

Hôm nay là sinh nhật của em bé.

Definition
  1. Noun:
    • Birthday: The anniversary of the day a person was born, often celebrated with a party, gifts, or other festivities.
Usage Examples
  • Noun:
    • Hôm nay sinh nhật của tôi. (Today is my birthday.)
    • Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc sinh nhật bất ngờ cho anh ấy. (We threw a surprise birthday party for him.)
    • Bạn tặng quà cho sinh nhật mẹ bạn? (What gift did you give for your mother's birthday?)
Advanced Usage
  • "Chúc mừng sinh nhật": A standard phrase meaning "Happy birthday."

    • Tất cả mọi người cùng hát "Chúc mừng sinh nhật". (Everyone sang "Happy Birthday" together.)
  • "Bánh sinh nhật": Birthday cake.

    • ấy đã thổi nến trên chiếc bánh sinh nhật. (She blew out the candles on the birthday cake.)
  • "Tiệc sinh nhật": Birthday party.

    • Tiệc sinh nhật của con tôi sẽ diễn ra vào thứ Bảy. (My child's birthday party will be on Saturday.)
Variants and Related Words
  • Sinh (verb): To be born, to give birth.

    • Đứa trẻ sinh vào mùa xuân. (The child was born in spring.)
  • Ngày sinh (noun): Date of birth.

    • Anh ấy quên ngày sinh của mình. (He forgot his date of birth.)
Synonyms
  • Ngày chào đời: (Literally "day of coming into the world") A more literary synonym for birthday.
    • Họ kỷ niệm ngày chào đời của ông nội. (They commemorated their grandfather's birthday.)
Related Phrases
  • Quà sinh nhật: Birthday gift/present.

    • Cậu rất thích món quà sinh nhật của mình. (The boy really liked his birthday gift.)
  • Thiệp sinh nhật: Birthday card.

    • Tôi đã nhận được rất nhiều thiệp sinh nhật. (I received many birthday cards.)
Related Idioms
  • "Được/ăn mừng sinh nhật": To celebrate one's birthday.
    • Năm nay gia đình tôi sẽ ăn mừng sinh nhật nhà hàng. (This year my family will celebrate my grandmother's birthday at a restaurant.)
sinh nhật

Hôm nay là sinh nhật của em bé.

noun
  1. birthday