sith

/siθ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Liên từ (Từ cổ, Kinh thánh):
    • Từ khi, từ lúc: Dùng để chỉ một điểm thời gian trong quá khứ từ đó một sự việc bắt đầu xảy ra hoặc một trạng thái bắt đầu tồn tại. Từ này tương đương với "since" trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Liên từ:
    • "Sith I have seen the light, my path is clear." (Từ khi ta nhìn thấy ánh sáng, con đường của ta đã rõ ràng.)
    • "He hath been sad sith the news arrived." (Ông ấy đã buồn từ lúc tin tức đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học cổ điển: "Sith" thường xuất hiện trong các tác phẩm của Shakespeare, Kinh thánh King James, hoặc thơ ca cổ để tạo không khí cổ kính, trang trọng.
    • "Sith that my love is of my birth so near..." ( rằng tình yêu của ta gần gũi với dòng dõi của ta đến thế...) - (Trích từ vở kịch Romeo and Juliet của William Shakespeare).
Biến thể từ gần giống
  • Since (liên từ, giới từ): Từ hiện đại, thông dụng với nghĩa "từ khi". Đây từ thay thế trực tiếp cho "sith".
    • I have known her since 2010. (Tôi đã biết ấy từ năm 2010.)
Từ đồng nghĩa
  • From the time that: Từ lúc .
  • Ever since: Kể từ đó.
liên từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ); (kinh thánh) từ, từ khi, từ lúc