sixièmement

Học thuật
Thân thiện
sixièmement

Sixièmement, il faut ajouter les œufs dans la préparation.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thứ sáu là, điểm thứ sáu: Từ dùng để giới thiệu ý thứ sáu trong một chuỗilẽ, lập luận hoặc danh sách được sắp xếp theo thứ tự. đánh dấu bước chuyển sang luận điểm tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Pour réussir ce projet, nous devons : premièrement, définir les objectifs ; deuxièmement, établir un budget... et sixièmement, évaluer les résultats. (Để dự án này thành công, chúng ta phải: thứ nhất, xác định mục tiêu; thứ hai, lập ngân sách... thứ sáu, đánh giá kết quả.)
    • Il a exposé ses arguments : sixièmement, il a souligné l'importance de la coopération internationale. (Anh ấy đã trình bày các lập luận của mình: thứ sáu, anh ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết trang trọng: "Sixièmement" thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, pháp lý, hoặc bài phát biểu cấu trúc chặt chẽ để liệt kê các ý một cách hệ thống.
    • Le rapport est divisé en plusieurs parties. Sixièmement, nous analyserons l'impact économique. (Báo cáo được chia thành nhiều phần. Thứ sáu, chúng tôi sẽ phân tích tác động kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Premièrement (phó từ): thứ nhất là.
  • Deuxièmement (phó từ): thứ hai là.
  • Troisièmement (phó từ): thứ ba là.
  • Quatrièmement (phó từ): thứ tư là.
  • Cinquièmement (phó từ): thứ năm là.
  • Septièmement (phó từ): thứ bảy là.
Từ đồng nghĩa
  • En sixième lieu (cụm trạng từ): ở vị trí thứ sáu, thứ sáu là. (Cách diễn đạt trang trọng hơn, có thể thay thế cho "sixièmement").
    • ... et en sixième lieu, examinons les solutions. (... thứ sáu là, chúng ta hãy xem xét các giải pháp.)
Lưu ý sử dụng
  • "Sixièmement" là một trạng từ chỉ thứ tự, luôn được sử dụng để nối tiếp các ý sau "premièrement", "deuxièmement", v.v.
  • Trong văn nói thông thường, người ta có thể dùng cách đơn giản hơn như "ensuite" (tiếp theo), "puis" (sau đó), hoặc đánh số "six" (số 6).
sixièmement

Sixièmement, il faut ajouter les œufs dans la préparation.

phó từ
  1. sáu