sketch
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Bức vẽ phác, bức phác họa : Một bức vẽ nhanh, đơn giản, thường chỉ thể hiện các nét chính, không chi tiết. Bản tóm tắt, bản phác thảo : Một mô tả ngắn gọn về nội dung chính của một câu chuyện, kế hoạch hoặc ý tưởng. Vở kịch ngắn hài hước : Một tiểu phẩm sân khấu hoặc truyền hình rất ngắn, thường mang tính hài hước. Động từ : Vẽ phác, phác họa : Hành động tạo ra một bức vẽ n...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Kịch ngắn : Một vở kịch rất ngắn, thường chỉ có một cảnh, mang tính chất hài hước hoặc châm biếm. Bản phác thảo, bản vẽ phác : Bức vẽ nhanh, sơ lược, chưa chi tiết, thường để ghi lại ý tưởng hoặc chuẩn bị cho một tác phẩm hoàn chỉnh. Bản phác thảo, đề cương : Một bản mô tả hoặc phác họa sơ lược bằng lời về một cái gì đó, như một nhân vật hoặc một cốt truyện. Ví dụ...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A simple, quickly drawn picture : A "sketch" is a rough or unfinished drawing, often created as a preliminary study or to capture a basic idea. A short, descriptive summary : A "sketch" can be a brief written or spoken account, outlining the main points of something. A short, humorous performance : A "sketch" is a short, often comedic, scene in a play, revue, or television sho...
See full definition →