skirt

Không tìm thấy từ "skirt"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Váy : Một loại trang phục che phần thân dưới, thường không có ống chân riêng biệt, được mặc chủ yếu bởi phụ nữ và trẻ em gái. Rìa, mép, bờ : Phần ngoài cùng, phần viền của một khu vực hoặc vật thể. (Tiếng lóng, cũ, có thể mang tính xúc phạm) : Một người phụ nữ hoặc cô gái. Động từ : Đi dọc theo, đi vòng quanh : Di chuyển dọc theo rìa hoặc mép của một khu vực nào đó. Tránh n...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A garment worn by women and girls that hangs from the waist : A piece of clothing that covers the body from the waist down, typically without separate leg sections. An informal term for a (young) woman : (Slang, often considered dated or offensive) A woman or girl. A border or edge : The outer edge or boundary of something. (In mycology) A remnant of the partial veil on a mush...

See full definition →