slashing

/'slæʃiɳ/
Học thuật
Thân thiện
slashing

A conductor leads the orchestra with a slashing motion of his baton.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kịch liệt, dữ dội, ác liệt: Dùng để mô tả một sự chỉ trích, tấn công hoặc hành động nào đó rất mạnh mẽ, gay gắt không khoan nhượng.
    • (Thông tục, chủ yếu Mỹ) Lớn lao, phi thường, ấn tượng: Dùng để mô tả một thành công hoặc hiệu quả rất lớn đáng chú ý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The senator faced slashing criticism from the media for his controversial statements. (Thượng nghị sĩ phải đối mặt với sự chỉ trích kịch liệt từ giới truyền thông những tuyên bố gây tranh cãi của mình.)
    • The boxer won with a slashing victory in the first round. ( quyền Anh giành chiến thắng với một thắng lợi dữ dội ngayhiệp đầu tiên.)
    • Their new product launch was a slashing success, breaking all sales records. (Việc ra mắt sản phẩm mới của họ một thành công lớn lao, phá vỡ mọi kỷ lục doanh số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Slashing" thường được dùng trong ngữ cảnh báo chí, phê bình hoặc mô tả các cuộc tấn công bằng lời nói hay thể chất một cách mãnh liệt.
    • The editorial contained a slashing attack on the government's economic policies. (Bài xã luận chứa đựng một cuộc tấn công ác liệt vào các chính sách kinh tế của chính phủ.)
  • Trong văn nói thông tục (Mỹ), từ này có thể mang sắc thái tích cực khi nói về thành công.
    • She gave a slashing performance that earned her a standing ovation. ( ấy đã một màn trình diễn phi thường nhận được tràng pháo tay đứng dậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Slash (động từ): chém, cắt mạnh; cắt giảm mạnh (ngân sách, giá cả); chỉ trích kịch liệt.
    • He slashed the rope with a knife. (Anh ta chém đứt sợi dây bằng một con dao.)
    • The company slashed its prices by 50%. (Công ty đã cắt giảm giá tới 50%.)
  • Slash (danh từ): vết cắt, vết chém; dấu gạch chéo (/).
    • There was a deep slash on the car door. ( một vết cắt sâu trên cửa xe ô tô.)
Từ đồng nghĩa
  • Scathing: châm chọc, chua cay, gay gắt (chỉ trích).
  • Severe: nghiêm trọng, khắc nghiệt.
  • Devastating: tàn phá, choáng váng (thường dùng cho lời chỉ trích hoặc thành công).
  • Resounding: vang dội (thành công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "slashing" đây tính từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "slash".) - Slash at someone/something: đánh hoặc chém mạnh về phía ai/cái . - He slashed at the weeds with a machete. (Anh ta chém vào đám cỏ dại bằng một con dao rựa.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "slashing".)

slashing

A conductor leads the orchestra with a slashing motion of his baton.

tính từ
  1. nghiêm khắc, ác liệt, kịch liệt, dữ dội
    • slashing criticism
      sự phê bình kịch liệt
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lớn, phi thường
    • a slashing success
      một thắng lợi lớn

Từ tương tự