slay

Không tìm thấy từ "slay"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Động từ (ngoại động từ) : Giết, sát hại (một cách có chủ ý, thường bạo lực hoặc anh hùng) : "slay" thường được dùng trong văn học, thơ ca, hoặc ngữ cảnh trang trọng/dramatic để chỉ việc giết chết, đặc biệt là trong các câu chuyện về chiến tranh, quái vật, hoặc kẻ thù. (Tiếng lóng, thông tục) Thành công vang dội, gây ấn tượng mạnh, "làm chủ" : Trong ngôn ngữ hiện đại, đặc biệt là trên...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Verb : To kill violently or in great numbers : "slay" primarily means to kill someone, often suggesting violence, great force, or killing on a significant scale. To murder deliberately : It can imply an intentional, premeditated act of killing. To overwhelm or impress greatly (informal) : In modern, informal usage, "slay" means to perform or look exceptionally well, to be overwhelmin...

See full definition →