slow
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Chậm, chậm chạp : Diễn tả tốc độ thấp hơn bình thường hoặc mong đợi, mất nhiều thời gian để hoàn thành. Trì độn, không nhanh trí : Chỉ sự tiếp thu, hiểu biết hoặc phản ứng không nhanh nhạy. Buồn tẻ, kém vui, ít hoạt động : Diễn tả sự thiếu sôi động, nhàm chán hoặc ít việc xảy ra. (Về đồng hồ) Chỉ thời gian sớm hơn thực tế : Khi đồng hồ chạy chậm, nó hiển thị giờ ít hơn giờ...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Điệu Xlô, điệu vũ trượt : Một điệu nhảy chậm, thường là một biến thể của điệu foxtrot, phổ biến vào đầu thế kỷ 20. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Ils dansaient un slow langoureux. (Họ đang nhảy một điệu slow mê đắm.) La soirée s'est terminée par un slow romantique. (Buổi tối kết thúc bằng một điệu slow lãng mạn.) Lưu ý sử dụng Từ slow trong ngữ cảnh này là một...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Moving or operating at a low speed; not fast : Taking a longer than average amount of time to move, happen, or be done. Not quick to understand, learn, or respond; lacking intellectual acuity : Describing a person who takes more time than usual to comprehend or react. Lacking in activity, liveliness, or interest; dull : Describing a period, event, or thing that is boring...
See full definition →