smash-and-grab raid
/'smæʃən'græb'reid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc cướp phá (một cửa hàng): Một vụ trộm cướp diễn ra nhanh chóng, trong đó kẻ phạm tội đập vỡ cửa kính hoặc cửa sổ của một cửa tiệm (thường là cửa hàng trang sức hoặc cửa hàng điện tử) để lấy đi hàng hóa có giá trị rồi nhanh chóng bỏ trốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police are investigating a smash-and-grab raid on a jewelry store in the city center. (Cảnh sát đang điều tra một vụ cướp phá tại một cửa hàng trang sức ở trung tâm thành phố.)
- The gang carried out a smash-and-grab raid, stealing watches and fleeing on motorbikes. (Băng nhóm đã thực hiện một vụ cướp phá, lấy trộm đồng hồ và bỏ trốn bằng xe máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bản tin tức hoặc báo cáo cảnh sát để mô tả một loại tội phạm cụ thể, nhấn mạnh tính chất táo tợn và tốc độ của vụ việc.
- Có thể dùng để mô tả các hành động tương tự không phải trộm cướp, nhưng mang tính chất phá hoại và vội vã để lấy thứ gì đó.
- The protest turned violent, with some individuals conducting a smash-and-grab raid on the electronics section of a department store. (Cuộc biểu tình trở nên bạo lực, với một số cá nhân thực hiện hành vi phá cửa cướp phá khu điện tử của một cửa hàng bách hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Smash-and-grab (tính từ/danh từ rút gọn): Dùng để mô tả kiểu tội phạm này.
- A smash-and-grab robbery occurred last night. (Một vụ cướp kiểu đập phá-cướp vặt đã xảy ra đêm qua.)
- He was arrested for a series of smash-and-grabs. (Anh ta bị bắt vì một loạt vụ cướp phá.)
Từ đồng nghĩa
- Daylight robbery: Vụ cướp giữa ban ngày (nhấn mạnh sự táo tợn).
- Heist: Vụ trộm cướp lớn, có tổ chức (thường phức tạp hơn một vụ smash-and-grab).
Thành ngữ liên quan
- Smash and grab: Cụm từ này đôi khi được dùng một cách ẩn dụ trong các lĩnh vực như kinh doanh hoặc thể thao để chỉ một chiến thắng nhanh chóng, bất ngờ hoặc một thương vụ mua bán vội vàng.
- The company made a smash-and-grab acquisition of its smaller competitor. (Công ty đã thực hiện một thương vụ mua lại chớp nhoáng đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn của mình.)
danh từ
- sự cướp phá
- cuộc cướp phá (một cửa hàng)