snatch

Không tìm thấy từ "snatch"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Động từ : Giật lấy, vồ lấy, chộp lấy một cách nhanh chóng và đột ngột : Hành động lấy một vật gì đó một cách nhanh, mạnh, thường là từ tay người khác hoặc từ một nơi nào đó. Tranh thủ (làm việc gì đó trong thời gian ngắn) : Thực hiện một hành động nhanh chóng, tận dụng một khoảng thời gian rất ngắn. Bắt cóc (từ lóng, chủ yếu ở Mỹ) : Bí mật bắt giữ một người, thường để đòi tiền chuộc....

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A quick, sudden, or eager grasp or grab : The act of seizing something hastily or forcefully with the hands. A small fragment or brief extract : A short, incomplete piece of something, such as music or conversation. A brief period of time : A short, often interrupted, span of time. A weightlifting exercise : A lift in which the barbell is raised from the floor to overhead in o...

See full definition →