snitch
/snifʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (từ lóng, thường mang nghĩa tiêu cực):
- Kẻ mách lẻo, kẻ chỉ điểm: Người bí mật cung cấp thông tin cho người có quyền lực (như cảnh sát, giáo viên) về hành vi sai trái của người khác.
- Kẻ ăn cắp vặt: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Người ăn cắp những thứ nhỏ, có giá trị không lớn.
Động từ:
- Mách lẻo, chỉ điểm: Hành động bí mật tiết lộ thông tin về lỗi lầm hoặc tội phạm của người khác cho nhà chức trách.
- Ăn cắp vặt: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Hành động lấy trộm một thứ gì đó nhỏ, thường nhanh chóng và lén lút.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Nobody likes a snitch. (Không ai thích một kẻ mách lẻo cả.)
- He was labeled a snitch after talking to the principal. (Cậu ta bị gán mác là kẻ chỉ điểm sau khi nói chuyện với hiệu trưởng.)
Động từ:
- She snitched on her brother for breaking the vase. (Cô ấy đã mách lẻo về việc em trai làm vỡ bình hoa.)
- Someone snitched my pen from my desk. (Ai đó đã ăn cắp cây bút của tôi từ bàn làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to snitch on someone": mách lẻo/ chỉ điểm ai đó. Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
- He refused to snitch on his friends. (Anh ấy từ chối việc chỉ điểm bạn bè mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Snitcher (n): (từ lóng) kẻ mách lẻo, kẻ chỉ điểm. Nghĩa tương tự như danh từ "snitch".
- Informant (n): người cung cấp thông tin (từ trung lập hơn, thường dùng trong bối cảnh chính thức như điều tra).
- Tattletale (n): kẻ mách lẻo (thường dùng cho trẻ em).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (kẻ mách lẻo): informer, telltale, rat (từ lóng), grass (từ lóng Anh).
- Động từ (mách lẻo): inform (on), tell (on), rat (on), grass (on) (từ lóng Anh).
- Động từ (ăn cắp vặt): pilfer, filch, swipe (từ lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Snitch on: (cụm động từ) mách lẻo, tố cáo ai đó.
- If you snitch on me, you'll be in trouble too. (Nếu mày mách tao, mày cũng sẽ gặp rắc rối đấy.)
Thành ngữ liên quan
- No honor among thieves: (nghĩa đen: Không có danh dự giữa những tên trộm) Câu thành ngữ này thường được dùng để giải thích tại sao một tên tội phạm lại trở thành "snitch" (kẻ chỉ điểm) đồng bọn của hắn.
- He turned snitch to get a shorter sentence. Well, there's no honor among thieves. (Hắn ta trở thành kẻ chỉ điểm để được án nhẹ hơn. Chà, quả là không có danh dự giữa bọn trộm cướp.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ cắp vặt
- kẻ mách lẻo; kẻ chỉ điểm
danh từ
- ăn cắp vặt
- mách lẻo; chỉ điểm