soda
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Nước giải khát có ga, thường có vị ngọt và hương liệu : "Soda" thường dùng để chỉ loại đồ uống không cồn, có bọt khí carbon dioxide (nước có ga), thường được pha chế với si-rô có hương vị. (Hoá học) Natri cacbonat : Trong ngữ cảnh khoa học hoặc công nghiệp, "soda" có thể chỉ một loại muối natri, như natri cacbonat (soda ash), dùng trong sản xuất. Ví dụ sử dụng Danh từ (Nước...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Nước xô đa (giải khát) : Một loại đồ uống có ga, thường được dùng để giải khát. Nó có thể là nước có ga thuần túy hoặc được pha chế với hương vị trái cây. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Il a commandé un soda à la fraise. (Anh ấy gọi một ly nước xô đa vị dâu.) Les enfants préfèrent souvent le soda à l'eau plate. (Trẻ em thường thích nước xô đa hơn nước lọc.) Ce...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A sweet, carbonated beverage : A flavored, non-alcoholic drink made with carbonated water, sweeteners, and often flavorings or syrups. (Chemistry) Sodium carbonate : A white, alkaline compound (Na₂CO₃) used in manufacturing processes like making glass, paper, and soaps. Usage and Examples Noun (Beverage) : Would you like a soda with your meal? She ordered a lemon-lime soda. No...
See full definition →