soft
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Mềm, dẻo, dễ uốn : Chỉ tính chất của vật thể dễ bị biến dạng dưới áp lực nhẹ, không cứng hoặc rắn chắc. Dịu, nhẹ, ôn hòa : Chỉ những thứ không mạnh mẽ, gay gắt hoặc gây khó chịu cho các giác quan (thính giác, thị giác, xúc giác). Nhẹ nhàng, hòa nhã, dễ tính : Chỉ thái độ, cách cư xử hoặc tính cách không nghiêm khắc, cứng nhắc. Yếu ớt, nhu nhược : Chỉ sự thiếu sức mạnh, sự k...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Not hard or firm; easily yielding to pressure or touch : Describing a physical substance that can be easily compressed, shaped, or cut. Gentle, mild, or subdued : Referring to something that is not harsh, intense, or severe in its qualities, such as sound, light, color, or manner. Compassionate, kind, or lenient : Describing a person's character or attitude as sympathetic...
See full definition →